TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(2,000원으로) 중국 요리 만들기

(2,000원으로) 중국 요리 만들기

 그리고책, 2006. ISBN: 8991995128
 서울 : 215 p.:천연색삽화; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:28916
DDC 641.5
Tác giả CN 여경옥.
Nhan đề (2,000원으로) 중국 요리 만들기 / 지은이 : 여경옥,여경래.
Thông tin xuất bản 서울 :그리고책,2006.
Mô tả vật lý 215 p.:천연색삽화;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ẩm thực-Nấu ăn-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nấu ăn.
Từ khóa tự do Ẩm thực.
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000073101
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00128916
0021
00439109
008130516s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8991995128
035[ ] |a 1456381757
039[ ] |a 20241130171144 |b idtocn |c 20130516092009 |d anhpt |y 20130516092009 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 641.5 |b YEO
090[ ] |a 641.5 |b YEO
100[0 ] |a 여경옥.
245[1 0] |a (2,000원으로) 중국 요리 만들기 / |c 지은이 : 여경옥,여경래.
260[ ] |a 서울 : |b 그리고책, |c 2006.
300[ ] |a 215 p.:천연색삽화; |c 24 cm.
650[1 7] |a Ẩm thực |x Nấu ăn |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Hàn Quốc.
653[0 ] |a Nấu ăn.
653[0 ] |a Ẩm thực.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000073101
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000073101 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000073101
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng