THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
930.1 YIH
(유네스코가 선정한) 세계 유산
: 우리나라
이, 동학.
애플비,
2009.
ISBN: 9788926201039
서울 :
199 p. : 천연색삽화, 천연색지도, 초상 ; 26 cm.
kor
Di sản
Di sản.
Kì quan.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
28947
DDC
930.1
Tác giả CN
이, 동학.
Nhan đề
(유네스코가 선정한) 세계 유산 : 우리나라 / 글 : 뿌리와문화체험교실 ;그림 : 이동학.
Thông tin xuất bản
서울 :애플비,2009.
Mô tả vật lý
199 p. :천연색삽화, 천연색지도, 초상 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Di sản-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Di sản.
Từ khóa tự do
Kì quan.
Tên vùng địa lý
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000049601, 000049619
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28947
002
1
004
39140
008
130522s2009 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788926201039
035
[ ]
|a
1456406024
039
[ ]
|a
20241129132043
|b
idtocn
|c
20130522154635
|d
anhpt
|y
20130522154635
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
930.1
|b
YIH
090
[ ]
|a
930.1
|b
YIH
100
[0 ]
|a
이, 동학.
245
[1 0]
|a
(유네스코가 선정한) 세계 유산 :
|b
우리나라 /
|c
글 : 뿌리와문화체험교실 ;그림 : 이동학.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
애플비,
|c
2009.
300
[ ]
|a
199 p. :
|b
천연색삽화, 천연색지도, 초상 ;
|c
26 cm.
650
[0 7]
|a
Di sản
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Di sản.
653
[0 ]
|a
Kì quan.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000049601, 000049619
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049619
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000049619
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000049601
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000049601
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng