THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.09519 CHO
한국을빛낸우리문화 best 10
그린.
Tarim,
1998.
ISBN: 9788987721019
Sŏul T ŭkpyŏlsi :
206 p. : col. ill. ; 24 cm.
kor
Văn hoá dân gian
Phép ứng xử.
Văn hoá dân gian Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
28976
DDC
306.09519
Tác giả CN
그린.
Nhan đề
한국을빛낸우리문화 best 10 / 그린.
Thông tin xuất bản
Sŏul T ŭkpyŏlsi :Tarim,1998.
Mô tả vật lý
206 p. :col. ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá dân gian-
Phép ứng xử-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phép ứng xử.
Từ khóa tự do
Văn hoá dân gian Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000049629, 000049637
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28976
002
1
004
39169
008
130528s1998 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788987721019
035
[ ]
|a
1456396326
039
[ ]
|a
20241129103358
|b
idtocn
|c
20130528084756
|d
anhpt
|y
20130528084756
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
306.09519
|b
CHO
090
[ ]
|a
306.09519
|b
CHO
100
[0 ]
|a
그린.
245
[1 0]
|a
한국을빛낸우리문화 best 10 /
|c
그린.
260
[ ]
|a
Sŏul T ŭkpyŏlsi :
|b
Tarim,
|c
1998.
300
[ ]
|a
206 p. :
|b
col. ill. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Văn hoá dân gian
|x
Phép ứng xử
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phép ứng xử.
653
[0 ]
|a
Văn hoá dân gian Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000049629, 000049637
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049637
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000049637
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000049629
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000049629
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng