THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
337.52 KUS
日本と世界はこうなる
: 日下公人が読む 2011年-
日下, 公人
ワック,
2010
ISBN: 4898311547
東京 :
194 p. ; 19 cm.
日本語
Nhật Bản
Quan hệ kinh tế
Kinh tế quốc tế
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
28985
DDC
337.52
Tác giả CN
日下, 公人
Nhan đề
日本と世界はこうなる : 日下公人が読む 2011年- / 日下公人 ; [Kimindo Kusaka]
Thông tin xuất bản
東京 :ワック,2010
Mô tả vật lý
194 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Nhật Bản-
Quan hệ kinh tế-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Quan hệ kinh tế
Từ khóa tự do
Kinh tế quốc tế
Tên vùng địa lý
Nhật Bản-
TVĐHHN
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000073119
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
28985
002
1
004
39178
005
202103091438
008
130529s2010 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4898311547
020
[ ]
|a
9784898311547
035
[ ]
|a
1456403789
035
[# #]
|a
1083183207
039
[ ]
|a
20241130152647
|b
idtocn
|c
20210309143808
|d
maipt
|y
20130529101924
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
337.52
|2
22
|b
KUS
100
[0 ]
|a
日下, 公人
245
[1 0]
|a
日本と世界はこうなる :
|b
日下公人が読む 2011年- /
|c
日下公人 ; [Kimindo Kusaka]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
ワック,
|c
2010
300
[ ]
|a
194 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Nhật Bản
|x
Quan hệ kinh tế
|2
TVĐHHN
651
[ 7]
|a
Nhật Bản
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Quan hệ kinh tế
653
[0 ]
|a
Kinh tế quốc tế
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000073119
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073119
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000073119
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng