THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
371.3 KOR
(어린이) 살아있는 한국사 교과서.
휴머니스트,
2006.
ISBN: 9788958620419
서울 :
5책 : 천연색삽화, 초상; 26 cm.
kor
Lịch sử Hàn Quốc
Sách giáo khoa.
Lịch sử Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
29001
DDC
371.3
Tác giả TT
전국역사교사 모임.
Nhan đề
(어린이) 살아있는 한국사 교과서. 1-5 / 전국역사교사 모임 원작;이은홍 그림.
Thông tin xuất bản
서울 :휴머니스트,2006.
Mô tả vật lý
5책 :천연색삽화, 초상;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử Hàn Quốc-
Sách giáo khoa-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sách giáo khoa.
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(8): 000048130-1, 000048207, 000048221, 000049110-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29001
002
1
004
39195
008
130530s2006 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788958620419
035
[ ]
|a
1456412055
039
[ ]
|a
20241202115504
|b
idtocn
|c
20130530105653
|d
anhpt
|y
20130530105653
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
371.3
|b
KOR
090
[ ]
|a
371.3
|b
KOR
110
[ ]
|a
전국역사교사 모임.
245
[1 0]
|a
(어린이) 살아있는 한국사 교과서.
|n
1-5 /
|c
전국역사교사 모임 원작;이은홍 그림.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
휴머니스트,
|c
2006.
300
[ ]
|a
5책 :
|b
천연색삽화, 초상;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Lịch sử Hàn Quốc
|x
Sách giáo khoa
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sách giáo khoa.
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(8): 000048130-1, 000048207, 000048221, 000049110-3
890
[ ]
|a
8
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049113
8
K. NN Hàn Quốc
#1
000049113
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000049112
7
K. NN Hàn Quốc
#2
000049112
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000049111
6
K. NN Hàn Quốc
#3
000049111
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000049110
5
K. NN Hàn Quốc
#4
000049110
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000048221
4
K. NN Hàn Quốc
#5
000048221
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6
000048207
3
K. NN Hàn Quốc
#6
000048207
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
7
000048131
2
K. NN Hàn Quốc
#7
000048131
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8
000048130
1
K. NN Hàn Quốc
#8
000048130
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng