TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新訂版 國語史 槪說

新訂版 國語史 槪說

 2006. ISBN: 9788976263728
 태학사, 256 p. : ill. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:29037
DDC 495.709
Tác giả CN 李, 基文.
Nhan đề 新訂版 國語史 槪說 / 李 基文.
Thông tin xuất bản 태학사,2006.
Mô tả vật lý 256 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-History.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử ngôn ngữ-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lịch sử ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000072934
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129037
0021
00439231
008130604s2006 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788976263728
035[ ] |a 1456410679
039[ ] |a 20241201154939 |b idtocn |c 20130604144305 |d anhpt |y 20130604144305 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.709 |b YIK
090[ ] |a 495.709 |b YIK
100[0 ] |a 李, 基文.
245[1 0] |a 新訂版 國語史 槪說 / |c 李 基文.
260[ ] |a 태학사, |c 2006.
300[ ] |a 256 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
650[1 0] |a Korean language |x History.
650[1 0] |a Lịch sử ngôn ngữ |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Lịch sử ngôn ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000072934
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072934 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000072934
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng