TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
말과침묵

말과침묵

 Saemt ŏ, 1982. ISBN: 9788946413429
 Sŏul : 264 p. ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:29089
DDC 294.3
Tác giả CN 法, 頂.
Nhan đề 말과침묵 / 法頂.
Thông tin xuất bản Sŏul :Saemt ŏ,1982.
Mô tả vật lý 264 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Buddhism-Quotations.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Phật giáo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Phật giáo.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043629
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129089
0021
00439283
008130610s1982 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788946413429
035[ ] |a 1456410777
035[ ] |a 1456410777
035[ ] |a 1456410777
039[ ] |a 20241203081822 |b idtocn |c 20241203081801 |d idtocn |y 20130610102439 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 294.3 |b POC
090[ ] |a 294.3 |b POC
100[0 ] |a 法, 頂.
245[1 0] |a 말과침묵 / |c 法頂.
260[ ] |a Sŏul : |b Saemt ŏ, |c 1982.
300[ ] |a 264 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Buddhism |x Quotations.
650[1 0] |a Tôn giáo |x Phật giáo |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Phật giáo.
653[0 ] |a Tôn giáo.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043629
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043629 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000043629
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng