TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
이것이 베트남이다 지은이 베트남플라자 편집부

이것이 베트남이다 지은이 베트남플라자 편집부

 와이미디어, 2007. ISBN: 9788990104151
 서울 : 359 p. : ill. ; 22 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:29108
DDC 959.7
Nhan đề 이것이 베트남이다 지은이 베트남플라자 편집부 / 베트남플라자.
Thông tin xuất bản 서울 :와이미디어,2007.
Mô tả vật lý 359 p. : ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề 베트남(국명)[Vietnam]-Economic conditions-Investments, Foreign-Business etiquette.
Thuật ngữ chủ đề Việt Nam-Điều kiện kinh tế-Kinh doanh-Đầu tư nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Việt Nam.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Từ khóa tự do Đầu tư nước ngoài.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tác giả(bs) TT 베트남플라자.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000072990
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129108
0021
00439302
008130612s2007 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 9788990104151
035[ ] |a 1456411135
039[ ] |a 20241129132938 |b idtocn |c 20130612153655 |d anhpt |y 20130612153655 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 959.7 |b SAM
090[ ] |a 959.7 |b SAM
245[1 0] |a 이것이 베트남이다 지은이 베트남플라자 편집부 / |c 베트남플라자.
260[ ] |a 서울 : |b 와이미디어, |c 2007.
300[ ] |a 359 p. : ill. ; |c 22 cm.
504[ ] |a 참고문헌 수록.
650[1 0] |a 베트남(국명)[Vietnam] |x Economic conditions |x Investments, Foreign |x Business etiquette.
650[1 7] |a Việt Nam |x Điều kiện kinh tế |x Kinh doanh |x Đầu tư nước ngoài |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Kinh tế.
653[0 ] |a Đầu tư nước ngoài.
710[2 ] |a 베트남플라자.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000072990
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072990 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000072990
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng