| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 29171 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 39374 |
|---|
| 005 | 202412091001 |
|---|
| 008 | 130822s2002 ch| chi |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 7508501195 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456394657 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083195929 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241209100112 |b anhpt |c 20241202170800 |d idtocn |y 20130822152340 |z svtt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |
|---|
| 044 | [ ] |a ch |
|---|
| 082 | [0 4] |a 895.18009 |2 22 |b WEW |
|---|
| 100 | [0 ] |a Wei, Wu. |d 1957-. |
|---|
| 242 | [0 ] |a Văn học Tây Tạng |y vie |
|---|
| 245 | [1 0] |a 西藏文学 = |b Xizang wen xue / |c 吴伟, Wei Wu ; Yufang Geng. |
|---|
| 250 | [ ] |a 第1版. |
|---|
| 260 | [ ] |a Beijing : |b Wu zhou chuan bo chu ban she, |c 2002. |
|---|
| 260 | [ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2002 |
|---|
| 300 | [ ] |a 117 p. : |b col. ill. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a 中国西藏基本情况丛书. |
|---|
| 520 | [ ] |a 西藏文学是西藏文化, 历史的折射, 不仅反映西藏各个历史阶段, 各个不同地区, 各个不同阶层, 各个不同集团的生活, 思想和审美观点, 同时也是研究西藏的语言文字, 社会历史, 宗教信仰, 道德品貌, 精神世界和风土人情的参考资料. 本书仅选有代表性的精品加以评价, 特别侧重于藏族作家的优秀成果. |
|---|
| 650 | [0 0] |a 少数民族文学 文学史 西藏自治区. |
|---|
| 650 | [0 0] |a 少数民族文学. |
|---|
| 650 | [0 0] |a 文学史. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Văn học Trung Quốc |z Tây Tạng |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Tibetan literature |x History and criticism. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn học Trung Quốc |z Tây Tạng |x Phê bình văn học |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a History and criticism. |
|---|
| 653 | [0 ] |a China literature. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Lịch sử phê bình văn học. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tibetan literature. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học Tây Tạng. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn học Trung Quốc. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tây Tạng. |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc |
|---|
| 692 | [ ] |a Văn học trong dạy học tiếng Trung Quốc |
|---|
| 693 | [ ] |a . |
|---|
| 700 | [0 ] |a Yufang, Geng. |
|---|
| 700 | [0 ] |a 耿予方 |
|---|
| 700 | [0 ] |a 吴,伟 著 wu wei. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (3): 000073336-8 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000034344 |
|---|
| 890 | [ ] |a 4 |b 3 |c 0 |d 0 |
|---|