THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.5 LIT
西藏民俗 =
李涛
五洲传播出版社,
2002
ISBN: 7508501381
Di 2 ban
北京 :
123 p. : col. ill. ; 23 cm.
Zhongguo Xizang ji ben qing kuang cong shu.
中文
Tibetans
Người Tây Tạng
Manners.
Người Tây Tạng.
Customs
Đời sống xã hội
Social life
Phong tục tập quán.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
29187
DDC
951.5
Tác giả CN
李涛
Nhan đề dịch
Văn hóa dân gian Tây Tạng
Nhan đề
西藏民俗 = / 李涛, 江红英
Lần xuất bản
Di 2 ban
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2002
Mô tả vật lý
123 p. :col. ill. ;23 cm.
Tùng thư
Zhongguo Xizang ji ben qing kuang cong shu.
Thuật ngữ chủ đề
Tibetans-
Social life and customs-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Người Tây Tạng-
Đời sống xã hội-
Phong tục tập quán-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Manners.
Từ khóa tự do
Người Tây Tạng.
Từ khóa tự do
Customs
Từ khóa tự do
Đời sống xã hội
Từ khóa tự do
Social life
Từ khóa tự do
Phong tục tập quán.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc
Tác giả(bs) CN
江红英
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(4): 000073333-5, 000073342
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29187
002
1
004
39390
005
202208171024
008
130826s0000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7508501381
020
[ ]
|a
9787508501383
035
[ ]
|a
1456373014
035
[# #]
|a
1083191950
039
[ ]
|a
20241202130828
|b
idtocn
|c
20220817102411
|d
maipt
|y
20130826142549
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951.5
|b
LIT
100
[0 ]
|a
李涛
242
[0 ]
|a
Văn hóa dân gian Tây Tạng
|y
vie
245
[1 0]
|a
西藏民俗 = /
|c
李涛, 江红英
250
[ ]
|a
Di 2 ban
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2002
300
[ ]
|a
123 p. :
|b
col. ill. ;
|c
23 cm.
490
[ ]
|a
Zhongguo Xizang ji ben qing kuang cong shu.
650
[1 0]
|a
Tibetans
|x
Social life and customs
|z
China.
650
[1 7]
|a
Người Tây Tạng
|x
Đời sống xã hội
|x
Phong tục tập quán
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Manners.
653
[0 ]
|a
Người Tây Tạng.
653
[0 ]
|a
Customs
653
[0 ]
|a
Đời sống xã hội
653
[0 ]
|a
Social life
653
[0 ]
|a
Phong tục tập quán.
700
[0 ]
|a
江红英
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(4): 000073333-5, 000073342
890
[ ]
|a
4
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073342
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000073342
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000073335
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000073335
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000073334
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000073334
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000073333
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000073333
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng