THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.951 XUF
跨世纪难题
: 中囯区域经济发展差距 = Knotty problems across the centuries studies on the differentials of China s regional economic development
Xu, Fengxian,
社会科学文献出版社,
1999.
ISBN: 7801492021
a北京 :
451 p. : ill. ; 21 cm.
Jing ji yan jiu wen ku
中文
China
Economic policy
Chính sách kinh tế
Chính sách kinh tế.
Economic policy.
Kinh tế Trung Quốc.
Giai đoạn 1976-2000.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29195
DDC
338.951
Tác giả CN
Xu, Fengxian,
Nhan đề
跨世纪难题 : 中囯区域经济发展差距 = Knotty problems across the centuries studies on the differentials of China s regional economic development / Xu Fengxian, 1939-
Nhan đề khác
Kua shi ji nan ti :Zhongguo qu yu jing ji fa zhan cha ju = Knotty problems across the centuries studies on the differentials of China s regional economic development
Thông tin xuất bản
a北京 :社会科学文献出版社,1999.
Thông tin xuất bản
Beijing :She hui ke xue wen xian chu ban she,1999.
Mô tả vật lý
451 p. :ill. ;21 cm.
Tùng thư
Jing ji yan jiu wen ku
Tùng thư
经济研究文库
Thuật ngữ chủ đề
China-
Economic conditions-
1976-2000-
Regional disparities.
Thuật ngữ chủ đề
Economic policy-
1976-2000-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách kinh tế-
1976-2000-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chính sách kinh tế.
Từ khóa tự do
Economic policy.
Từ khóa tự do
Kinh tế Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Giai đoạn 1976-2000.
Tác giả(bs) CN
徐逢贤
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000073355
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29195
002
1
004
39398
008
130827s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801492021
020
[ ]
|a
9787801492029
035
[ ]
|a
1456408343
035
[# #]
|a
1083197545
039
[ ]
|a
20241202111440
|b
idtocn
|c
20130827100657
|d
ngant
|y
20130827100657
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
338.951
|b
XUF
090
[ ]
|a
338.951
|b
XUF
100
[0 ]
|a
Xu, Fengxian,
|d
1939-
245
[1 0]
|a
跨世纪难题 :
|b
中囯区域经济发展差距 = Knotty problems across the centuries studies on the differentials of China s regional economic development /
|c
Xu Fengxian, 1939-
246
[ ]
|a
Kua shi ji nan ti :
|b
Zhongguo qu yu jing ji fa zhan cha ju = Knotty problems across the centuries studies on the differentials of China s regional economic development
260
[ ]
|a
a北京 :
|b
社会科学文献出版社,
|c
1999.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
She hui ke xue wen xian chu ban she,
|c
1999.
300
[ ]
|a
451 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
490
[0 ]
|a
Jing ji yan jiu wen ku
490
[0 ]
|a
经济研究文库
650
[1 0]
|a
China
|x
Economic conditions
|y
1976-2000
|x
Regional disparities.
650
[1 4]
|a
Economic policy
|y
1976-2000
|z
China.
650
[1 7]
|a
Chính sách kinh tế
|y
1976-2000
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chính sách kinh tế.
653
[0 ]
|a
Economic policy.
653
[0 ]
|a
Kinh tế Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Giai đoạn 1976-2000.
700
[0 ]
|a
徐逢贤
|d
1939-
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000073355
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073355
1
Thanh lọc
#1
000073355
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng