TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Futher ahead

Futher ahead : A communication skills course for Business English Learner's book with answers

 Nxb. Trẻ, 2002
 TP.Hồ Chí Minh : 76 p. ; : ill. ; 19 cm Ban biên dịch First news. English
Mô tả biểu ghi
ID:29241
DDC 808.06665
Tác giả CN Jones-Macziola, Sarah.
Nhan đề Futher ahead : A communication skills course for Business English : Learner's book with answers / Sarah Jones-Macziola, Macziola, Greg White ; Lê Hiền Thảo người dịch, Nguyễn Văn Phước.
Thông tin xuất bản TP.Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2002
Mô tả vật lý 76 p. ; : ill. ;19 cm
Tùng thư Ban biên dịch First news.
Thuật ngữ chủ đề English language-Business English-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Business communication-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Business etiquette-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng giao tiếp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Giao tiếp trong kinh doanh
Từ khóa tự do Business English
Từ khóa tự do Tiếng Anh thương mại
Từ khóa tự do Business communication
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Phước
Tác giả(bs) CN Lê, Hiền Thảo
Tác giả(bs) CN Macziola.
Tác giả(bs) CN White, Greg.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000056715, 000105158
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129241
0021
00439445
005202106021432
008130925s2002 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456369934
035[# #] |a 1083168018
039[ ] |a 20241209112234 |b idtocn |c 20210602143226 |d anhpt |y 20130925100634 |z anhpt
041[1 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.06665 |b JON
100[1 ] |a Jones-Macziola, Sarah.
245[1 0] |a Futher ahead : |b A communication skills course for Business English : Learner's book with answers / |c Sarah Jones-Macziola, Macziola, Greg White ; Lê Hiền Thảo người dịch, Nguyễn Văn Phước.
260[ ] |a TP.Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 2002
300[ ] |a 76 p. ; : |b ill. ; |c 19 cm
490[ ] |a Ban biên dịch First news.
650[1 0] |a English language |x Business English |x Study and teaching.
650[1 0] |a Business communication |x Study and teaching.
650[1 0] |a Business etiquette |x Study and teaching.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng giao tiếp |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Giao tiếp trong kinh doanh
653[0 ] |a Business English
653[0 ] |a Tiếng Anh thương mại
653[0 ] |a Business communication
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Phước |e dịch.
700[0 ] |a Lê, Hiền Thảo |e dịch
700[1 ] |a Macziola.
700[1 ] |a White, Greg.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000056715, 000105158
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056715 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000056715
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000105158 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000105158
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng