TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Europe.

Europe.

 Paris. v. : ill. ; 22 cm. Journal, magazine : English Français
Mô tả biểu ghi
ID:29252
DDC 809.005
Nhan đề Europe.
Thông tin xuất bản Paris.
Mô tả vật lý v. :ill. ;22 cm.
Tùng thư Journal, magazine : English
Thuật ngữ chủ đề French literature-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Littérature-Histoire et critique.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Pháp-Lịch sử văn học-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Văn học-Phê bình văn học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Histoire et critique.
Từ khóa tự do Littérature.
Từ khóa tự do French literature.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000053551
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129252
0021
00439456
008130928s fr| fre
0091 0
035[ ] |a 1456394264
035[# #] |a 952072972
039[ ] |a 20241202132929 |b idtocn |c 20130928143431 |d huongnt |y 20130928143431 |z anhpt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 809.005 |b EUR
090[ ] |a 809.005 |b EUR
245[0 0] |a Europe.
260[ ] |a Paris.
300[ ] |a v. : |b ill. ; |c 22 cm.
490[ ] |a Journal, magazine : English
650[1 0] |a French literature |x Periodicals.
650[1 0] |a Littérature |x Histoire et critique.
650[1 7] |a Văn học Pháp |x Lịch sử văn học |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Văn học |x Phê bình văn học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Histoire et critique.
653[0 ] |a Littérature.
653[0 ] |a French literature.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000053551
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000053551 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000053551
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng