TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn áp dụng quy tắc và thực hành thống nhất tín dụng chứng từ UCP.500 =

Hướng dẫn áp dụng quy tắc và thực hành thống nhất tín dụng chứng từ UCP.500 = : Guide to Uniform customs and practice for Documentary credit

 Thống Kê, 2000.
 In lần thứ 7 có bổ sung và sửa đổi. Hà Nội : 280 tr. ; 28 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2929
DDC 332.7
Tác giả CN Nguyễn, Trọng Thuỳ.
Nhan đề Hướng dẫn áp dụng quy tắc và thực hành thống nhất tín dụng chứng từ UCP.500 = Guide to Uniform customs and practice for Documentary credit / Nguyễn Trọng Thuỳ.
Lần xuất bản In lần thứ 7 có bổ sung và sửa đổi.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,2000.
Mô tả vật lý 280 tr. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tài chính-Tín dụng-Chứng từ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tín dụng.
Từ khóa tự do Tài chính.
Từ khóa tự do Chứng từ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000001874-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012929
0021
0043055
008040223s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415853
035[# #] |a 1083198247
039[ ] |a 20241129141501 |b idtocn |c 20040223000000 |d hueltt |y 20040223000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 332.7 |b NGT
090[ ] |a 332.7 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Trọng Thuỳ.
245[1 0] |a Hướng dẫn áp dụng quy tắc và thực hành thống nhất tín dụng chứng từ UCP.500 = |b Guide to Uniform customs and practice for Documentary credit / |c Nguyễn Trọng Thuỳ.
250[ ] |a In lần thứ 7 có bổ sung và sửa đổi.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 2000.
300[ ] |a 280 tr. ; |c 28 cm.
650[1 7] |a Tài chính |x Tín dụng |x Chứng từ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tín dụng.
653[0 ] |a Tài chính.
653[0 ] |a Chứng từ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000001874-5
890[ ] |a 2 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001875 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001875
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001874 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001874
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng