TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Real math

Real math

 McGrawHill, 2009 ISBN: 9780076110926
 OH : xiv, 656 p. : color ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:29396
DDC 510
Nhan đề Real math / Stephen S Willoughby ...et al.
Thông tin xuất bản OH :McGrawHill,2009
Mô tả vật lý xiv, 656 p. :color ill. ;28 cm.
Phụ chú Sách quĩ châu Á
Thuật ngữ chủ đề Toán học-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Arithmetic-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề Mathematics-Study and teaching.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Mathematics
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000075249-50
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129396
0021
00439600
005202103221017
008131021s2009 | eng
0091 0
020[ ] |a 9780076110926
035[ ] |a 960387875
035[# #] |a 960382686
039[ ] |a 20241125213758 |b idtocn |c 20210322101728 |d anhpt |y 20131021114758 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ohu
082[0 4] |a 510 |b WIL
245[0 0] |a Real math / |c Stephen S Willoughby ...et al.
260[ ] |a OH : |b McGrawHill, |c 2009
300[ ] |a xiv, 656 p. : |b color ill. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Sách quĩ châu Á
650[0 7] |a Toán học |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Arithmetic |x Study and teaching.
650[1 0] |a Mathematics |x Study and teaching.
653[0 ] |a Toán học
653[0 ] |a Mathematics
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000075249-50
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075250 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000075250
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000075249 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000075249
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng