THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
703.0951 CHI
La Chine des Jeux olympiques
IFRI :diff. A. Colin,
DL 2008.
ISBN: 9782865922901
Paris :
1 vol. (p. 234-471) ; 25 cm.
Français
Jeux olympiques.
Kinh tế
Chính trị
Chính quyền
Chine
Pakistan
Kinh tế.
Conditions économiques.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29405
DDC
703.0951
Tác giả TT
Institut français des relations internationales.
Nhan đề
La Chine des Jeux olympiques / Institut français des relations internationales.
Thông tin xuất bản
Paris :IFRI :diff. A. Colin,DL 2008.
Mô tả vật lý
1 vol. (p. 234-471) ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Jeux olympiques.
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Chính quyền-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Chine-
Conditions économiques-
2000-.
Thuật ngữ chủ đề
Pakistan-
Politique et gouvernement-
1988-.
Từ khóa tự do
Kinh tế.
Từ khóa tự do
Conditions économiques.
Từ khóa tự do
Jeux olympiques.
Từ khóa tự do
Chính trị.
Từ khóa tự do
Chính quyền.
Tên vùng địa lý
Pakistan.
Tên vùng địa lý
Chine.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000053667
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29405
002
1
004
39609
008
131021s2008 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
9782865922901
035
[ ]
|a
1456397868
035
[# #]
|a
1083197734
039
[ ]
|a
20241202142435
|b
idtocn
|c
20131021145058
|d
huongnt
|y
20131021145058
|z
tult
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
703.0951
|b
CHI
090
[ ]
|a
703.0951
|b
CHI
110
[1 ]
|a
Institut français des relations internationales.
245
[1 3]
|a
La Chine des Jeux olympiques /
|c
Institut français des relations internationales.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
IFRI :diff. A. Colin,
|c
DL 2008.
300
[ ]
|a
1 vol. (p. 234-471) ;
|c
25 cm.
650
[0 0]
|a
Jeux olympiques.
650
[0 7]
|a
Kinh tế
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Chính trị
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Chính quyền
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Chine
|x
Conditions économiques
|y
2000-.
650
[1 0]
|a
Pakistan
|x
Politique et gouvernement
|y
1988-.
651
[ 0]
|a
Pakistan.
651
[ 0]
|a
Chine.
653
[0 ]
|a
Kinh tế.
653
[0 ]
|a
Conditions économiques.
653
[0 ]
|a
Jeux olympiques.
653
[0 ]
|a
Chính trị.
653
[0 ]
|a
Chính quyền.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(1): 000053667
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000053667
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000053667
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng