TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tình hé môi sầu

Tình hé môi sầu

 Hội nhà văn, 2000.
 Hà Nội : 540 tr. ; 19 cm. Văn học nước ngoài Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2945
DDC 895.13
Tác giả CN Từ, Tốc.
Nhan đề Tình hé môi sầu / Từ Tốc ; Từ Du dịch.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hội nhà văn,2000.
Mô tả vật lý 540 tr. ;19 cm.
Tùng thư Văn học nước ngoài
Thuật ngữ chủ đề Văn học Trung Quốc-Tiểu thuyết-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn học nước ngoài.
Từ khóa tự do Tiểu thuyết.
Từ khóa tự do Văn học Trung Quốc.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN Từ, Du
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000001862-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012945
0021
0043071
008040224s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456415854
035[# #] |a 77010139
039[ ] |a 20241129095554 |b idtocn |c 20040224000000 |d huongnt |y 20040224000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 895.13 |b TUT
090[ ] |a 895.13 |b TUT
100[0 ] |a Từ, Tốc.
245[1 0] |a Tình hé môi sầu / |c Từ Tốc ; Từ Du dịch.
260[ ] |a Hà Nội : |b Hội nhà văn, |c 2000.
300[ ] |a 540 tr. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Văn học nước ngoài
650[1 7] |a Văn học Trung Quốc |x Tiểu thuyết |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a Văn học nước ngoài.
653[0 ] |a Tiểu thuyết.
653[0 ] |a Văn học Trung Quốc.
700[0 ] |a Từ, Du |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000001862-4
890[ ] |a 3 |b 85 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001864 3 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001864
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001863 2 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001863
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000001862 1 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000001862
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng