TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pologne, Rép. tchèque, Slovaquie

Pologne, Rép. tchèque, Slovaquie

 Hachette, 2002. ISBN: 2012435955
 [Paris] : 671 p.-7 p. de pl. en coul. : ill., couv. ill. en coul. ; 20 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:29483
DDC 900
Tác giả CN Josse, Pierre.
Nhan đề Pologne, Rép. tchèque, Slovaquie / Pierre Josse; et al.
Thông tin xuất bản [Paris] :Hachette,2002.
Mô tả vật lý 671 p.-7 p. de pl. en coul. :ill., couv. ill. en coul. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Religion and science.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Cẩm nang-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Khoa học-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Pologne-Guides.
Thuật ngữ chủ đề République tchèque-Guides.
Thuật ngữ chủ đề Slovaquie.
Từ khóa tự do Cẩm nang
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Guides.
Từ khóa tự do Slovaquie.
Từ khóa tự do Pologne.
Từ khóa tự do République tchèque.
Từ khóa tự do Khoa học.
Tên vùng địa lý Great Britain.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000072988
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129483
0021
00439688
008131024s2002 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 2012435955
035[ ] |a 1456413106
035[# #] |a 1083169306
039[ ] |a 20241130171704 |b idtocn |c 20131024100830 |d huongnt |y 20131024100830 |z tult
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 900 |b JOS
090[ ] |a 900 |b JOS
100[1 ] |a Josse, Pierre.
245[1 0] |a Pologne, Rép. tchèque, Slovaquie / |c Pierre Josse; et al.
260[ ] |a [Paris] : |b Hachette, |c 2002.
300[ ] |a 671 p.-7 p. de pl. en coul. : |b ill., couv. ill. en coul. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a Religion and science.
650[0 7] |a Tôn giáo |v Cẩm nang |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Khoa học |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Pologne |x Guides.
650[1 0] |a République tchèque |x Guides.
650[1 0] |a Slovaquie.
651[ 4] |a Great Britain.
653[0 ] |a Cẩm nang
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Guides.
653[0 ] |a Slovaquie.
653[0 ] |a Pologne.
653[0 ] |a République tchèque.
653[0 ] |a Khoa học.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000072988
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000072988 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000072988
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng