THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443 RHE
Les mots sauvages dictionnaire des mots inconnus des dictionnaires
: écrivains des 19e et 20e siècles
Rheims, Maurice.
Larousse,
1989
ISBN: 2033300285
Paris :
359 p. ; 21 cm.
Français
Dictionaries
French language
Từ điển
Tiếng Pháp
Từ vựng
New words
Vocabulary
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
29559
DDC
443
Tác giả CN
Rheims, Maurice.
Nhan đề
Les mots sauvages :dictionnaire des mots inconnus des dictionnaires : écrivains des 19e et 20e siècles / Maurice Rheims.
Thông tin xuất bản
Paris :Larousse,1989
Mô tả vật lý
359 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Dictionaries-
History
Thuật ngữ chủ đề
French language-
New words
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
New words
Từ khóa tự do
Vocabulary
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Dictionaries
Từ khóa tự do
French language
Môn học
Tiếng Pháp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000053585
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000114441
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29559
002
1
004
39765
005
202504011406
008
131029s1989 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2033300285
035
[ ]
|a
1456398296
039
[ ]
|a
20250401140817
|b
namth
|c
20241129155611
|d
idtocn
|y
20131029103723
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
443
|b
RHE
100
[1 ]
|a
Rheims, Maurice.
245
[1 4]
|a
Les mots sauvages :dictionnaire des mots inconnus des dictionnaires :
|b
écrivains des 19e et 20e siècles /
|c
Maurice Rheims.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Larousse,
|c
1989
300
[ ]
|a
359 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Dictionaries
|x
History
650
[1 0]
|a
French language
|x
New words
650
[1 0]
|a
French language
|x
Vocabulary
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
New words
653
[0 ]
|a
Vocabulary
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Dictionaries
653
[0 ]
|a
French language
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Littérature
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(1): 000053585
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000114441
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000114441
2
K. NN Pháp
#1
000114441
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
2
000053585
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000053585
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng