TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Les mots sauvages dictionnaire des mots inconnus des dictionnaires

Les mots sauvages dictionnaire des mots inconnus des dictionnaires : écrivains des 19e et 20e siècles

 Larousse, 1989 ISBN: 2033300285
 Paris : 359 p. ; 21 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:29559
DDC 443
Tác giả CN Rheims, Maurice.
Nhan đề Les mots sauvages :dictionnaire des mots inconnus des dictionnaires : écrivains des 19e et 20e siècles / Maurice Rheims.
Thông tin xuất bản Paris :Larousse,1989
Mô tả vật lý 359 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Dictionaries-History
Thuật ngữ chủ đề French language-New words
Thuật ngữ chủ đề French language-Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do New words
Từ khóa tự do Vocabulary
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Dictionaries
Từ khóa tự do French language
Môn học Tiếng Pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000053585
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114441
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129559
0021
00439765
005202504011406
008131029s1989 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 2033300285
035[ ] |a 1456398296
039[ ] |a 20250401140817 |b namth |c 20241129155611 |d idtocn |y 20131029103723 |z anhpt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 443 |b RHE
100[1 ] |a Rheims, Maurice.
245[1 4] |a Les mots sauvages :dictionnaire des mots inconnus des dictionnaires : |b écrivains des 19e et 20e siècles / |c Maurice Rheims.
260[ ] |a Paris : |b Larousse, |c 1989
300[ ] |a 359 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Dictionaries |x History
650[1 0] |a French language |x New words
650[1 0] |a French language |x Vocabulary
650[1 7] |a Từ điển |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a New words
653[0 ] |a Vocabulary
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Dictionaries
653[0 ] |a French language
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Littérature
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000053585
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114441
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114441 2 K. NN Pháp
#1 000114441
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000053585 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000053585
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng