TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Anh - Anh - Việt =

Từ điển Anh - Anh - Việt = : English - English - Vietnamese dictionary Khoảng 400.000 từ

 Từ điển bách khoa, 2007
 Hà Nội : 1120 p. ; 22 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:29702
DDC 423
Tác giả CN Quang, Hùng
Nhan đề Từ điển Anh - Anh - Việt = English - English - Vietnamese dictionary : Khoảng 400.000 từ / Quang Hùng ; Ngọc Ánh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Từ điển bách khoa,2007
Mô tả vật lý 1120 p. ;22 cm.
Tóm tắt Giới thiệu khoảng 400.000 từ Anh-Anh-Việt với những định nghĩa chú thích, cách dùng, có hình minh hoạ, phiên âm quốc tế và được sắp xếp theo thứ tự từ A-Z
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.-Tiếng Việt
Từ khóa tự do Từ điển Anh Việt
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Ngọc Ánh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000057212
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129702
0021
00439909
005202105041433
008131104s2007 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456386671
035[# #] |a 1083170557
039[ ] |a 20241129172124 |b idtocn |c 20210504143346 |d maipt |y 20131104155747 |z ngant
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b QUH
100[0 ] |a Quang, Hùng
245[1 0] |a Từ điển Anh - Anh - Việt = |b English - English - Vietnamese dictionary : Khoảng 400.000 từ / |c Quang Hùng ; Ngọc Ánh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Từ điển bách khoa, |c 2007
300[ ] |a 1120 p. ; |c 22 cm.
520[ ] |a Giới thiệu khoảng 400.000 từ Anh-Anh-Việt với những định nghĩa chú thích, cách dùng, có hình minh hoạ, phiên âm quốc tế và được sắp xếp theo thứ tự từ A-Z
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN. |x Tiếng Việt
653[0 ] |a Từ điển Anh Việt
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Ngọc Ánh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000057212
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000057212 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000057212
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng