TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giao tiếp ứng xử tuổi trăng tròn

Giao tiếp ứng xử tuổi trăng tròn

 Phụ nữ, 2001.
 Hà Nội : 172 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:2977
DDC 302.2
Tác giả CN Lê, Thị Bừng.
Nhan đề Giao tiếp ứng xử tuổi trăng tròn / Lê Thị Bừng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Phụ nữ,2001.
Mô tả vật lý 172 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tuổi dậy thì-Giao tiếp-Ứng xử-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giao tiếp.
Từ khóa tự do Tuổi dậy thì.
Từ khóa tự do Ứng xử.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(2): 000000038-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0012977
0021
0043103
008040223s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456418306
035[# #] |a 50450681
039[ ] |a 20241129131704 |b idtocn |c 20040223000000 |d hueltt |y 20040223000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 302.2 |b LEB
090[ ] |a 302.2 |b LEB
100[0 ] |a Lê, Thị Bừng.
245[1 0] |a Giao tiếp ứng xử tuổi trăng tròn / |c Lê Thị Bừng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Phụ nữ, |c 2001.
300[ ] |a 172 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tuổi dậy thì |x Giao tiếp |x Ứng xử |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giao tiếp.
653[0 ] |a Tuổi dậy thì.
653[0 ] |a Ứng xử.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000000038-9
890[ ] |a 2 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000000039 2 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000000039
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000000038 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000038
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng