TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Information systems

Information systems

 McGraw-Hill/Irwin, 2011 ISBN: 9780073376837
 New York : xii, 369 p. : chiefly color illustrations ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:29781
DDC 658.4
Tác giả CN Baltzan, Paige.
Nhan đề Information systems / Paige Baltzan, Amy Phillips (Amy L.)
Thông tin xuất bản New York :McGraw-Hill/Irwin,2011
Mô tả vật lý xii, 369 p. :chiefly color illustrations ;25 cm.
Phụ chú Sách Quĩ Châu Á.
Tóm tắt Provides the foundation that will enable students to achieve excellence in business, whether they major in operations management, manufacturing, sales, marketing, etc ...
Thuật ngữ chủ đề Electronic commerce
Thuật ngữ chủ đề Information technology-Management.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại điện tử-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Business-Computer programs.
Thuật ngữ chủ đề Công nghệ thông tin-Quản lí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Từ khóa tự do Thương mại điện tử
Từ khóa tự do Quản lí
Tác giả(bs) CN Phillips, Amy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000075539
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129781
0021
00439989
005202104261610
008131108s2011 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 9780073376837
035[ ] |a 664083426
035[# #] |a 962884305
039[ ] |a 20241208222635 |b idtocn |c 20210426161023 |d anhpt |y 20131108104448 |z hangctt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 658.4 |b BAL
100[1 ] |a Baltzan, Paige.
245[1 0] |a Information systems / |c Paige Baltzan, Amy Phillips (Amy L.)
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill/Irwin, |c 2011
300[ ] |a xii, 369 p. : |b chiefly color illustrations ; |c 25 cm.
500[ ] |a Sách Quĩ Châu Á.
520[ ] |a Provides the foundation that will enable students to achieve excellence in business, whether they major in operations management, manufacturing, sales, marketing, etc ...
650[0 0] |a Electronic commerce
650[0 0] |a Information technology |x Management.
650[0 7] |a Kinh doanh |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Thương mại điện tử |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Business |x Computer programs.
650[1 7] |a Công nghệ thông tin |x Quản lí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh
653[0 ] |a Công nghệ thông tin
653[0 ] |a Thương mại điện tử
653[0 ] |a Quản lí
700[1 ] |a Phillips, Amy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000075539
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075539 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000075539
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng