TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Русские пословицы и поговорки с числительными компонентами и способы их передачи на вьетнамский язык =

Русские пословицы и поговорки с числительными компонентами и способы их передачи на вьетнамский язык = : Tục ngữ và thành ngữ Nga có số từ và phương thức dịch sang tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2011.
 Hà Nội : 76 с. ; 30 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:29790
DDC 491.7802
Tác giả CN Nguyễn, Bích Ngọc.
Nhan đề Русские пословицы и поговорки с числительными компонентами и способы их передачи на вьетнамский язык = Tục ngữ và thành ngữ Nga có số từ và phương thức dịch sang tiếng Việt / Nguyễn Bích Ngọc ; Vũ Ngọc Vinh hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2011.
Mô tả vật lý 76 с. ;30 см.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Kĩ năng dịch-Tục ngữ-Thành ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Số đếm.
Từ khóa tự do Tục ngữ.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000071714
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302004(1): 000071712
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000071711
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129790
0027
00439998
008131108s2011 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456406444
035[# #] |a 1083197241
039[ ] |a 20241202171321 |b idtocn |c 20131108154114 |d huongnt |y 20131108154114 |z hangctt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.7802 |b NGN
090[ ] |a 491.7802 |b NGN
100[0 ] |a Nguyễn, Bích Ngọc.
245[1 0] |a Русские пословицы и поговорки с числительными компонентами и способы их передачи на вьетнамский язык = |b Tục ngữ và thành ngữ Nga có số từ và phương thức dịch sang tiếng Việt / |c Nguyễn Bích Ngọc ; Vũ Ngọc Vinh hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2011.
300[ ] |a 76 с. ; |c 30 см.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Kĩ năng dịch |x Tục ngữ |x Thành ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng dịch.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Số đếm.
653[0 ] |a Tục ngữ.
653[0 ] |a Thành ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000071714
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302004 |j (1): 000071712
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000071711
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000071714 3 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000071714
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000071712 2 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000071712
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000071711 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#3 000071711
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1