TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The effects of concept mapping strategy on non-English major students ESP reading comprehension at University of transport technology

The effects of concept mapping strategy on non-English major students ESP reading comprehension at University of transport technology : submitted in partial fulfillment of requirements of the degree of master in tesol

 Đại học Hà Nội, 2013.
 Hà Nội : 128 p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:29936
DDC 428.4
Tác giả CN Nguyễn, Thị Mỹ Trang.
Nhan đề The effects of concept mapping strategy on non-English major students ESP reading comprehension at University of transport technology : submitted in partial fulfillment of requirements of the degree of master in tesol / Nguyễn Thị Mỹ Trang ; Hoàng Văn Hoạt supervisor.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2013.
Mô tả vật lý 128 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Reading comprehension.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Đọc hiểu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do Reading comprehension.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Đọc hiểu.
Địa chỉ 300NCKH_Luận văn302001(2): 000075847-8
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000075846
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00129936
0027
00440145
008131118s2013 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366047
035[# #] |a 1083167752
039[ ] |a 20241209114956 |b idtocn |c 20131118110922 |d huongnt |y 20131118110922 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.4 |b NGT
090[ ] |a 428.4 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Mỹ Trang.
245[1 4] |a The effects of concept mapping strategy on non-English major students ESP reading comprehension at University of transport technology : |b submitted in partial fulfillment of requirements of the degree of master in tesol / |c Nguyễn Thị Mỹ Trang ; Hoàng Văn Hoạt supervisor.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2013.
300[ ] |a 128 p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a English language |x Reading comprehension.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Đọc hiểu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc.
653[0 ] |a Reading comprehension.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Đọc hiểu.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Luận văn |c 302001 |j (2): 000075847-8
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000075846
890[ ] |a 3 |c 1 |b 0 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000075848 3 NCKH_Luận văn Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000075848
Nơi lưu NCKH_Luận văn
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000075847 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000075847
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000075846 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#3 000075846
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1