THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.015195 GUJ
Essentials of econometrics
Gujarati, Damodar N.
McGraw-Hill,
1992
ISBN: 0070251940
New York :
488 p. : charts, tables ; 24 cm.
English
Econometrics
Kinh tế
Economics
Kinh tế lượng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
29958
DDC
330.015195
Tác giả CN
Gujarati, Damodar N.
Nhan đề
Essentials of econometrics / Damodar N Gujarati.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,1992
Mô tả vật lý
488 p. :charts, tables ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Econometrics
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Economics-
Statistical methods.
Từ khóa tự do
Econometrics
Từ khóa tự do
Kinh tế lượng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000075900
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
29958
002
1
004
40167
005
202105121641
008
131119s1992 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0070251940
035
[ ]
|a
1456365907
035
[# #]
|a
1083190030
039
[ ]
|a
20241209120304
|b
idtocn
|c
20210512164136
|d
huongnt
|y
20131119091950
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
330.015195
|b
GUJ
090
[ ]
|a
330.015195
|b
GUJ
100
[1 ]
|a
Gujarati, Damodar N.
245
[1 0]
|a
Essentials of econometrics /
|c
Damodar N Gujarati.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
1992
300
[ ]
|a
488 p. :
|b
charts, tables ;
|c
24 cm.
650
[0 0]
|a
Econometrics
650
[0 7]
|a
Kinh tế
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Economics
|x
Statistical methods.
653
[0 ]
|a
Econometrics
653
[0 ]
|a
Kinh tế lượng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000075900
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000075900
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000075900
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng