THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
390.0944 DUK
Du khảo văn hóa Chăm =
: Peregrinations into Chăm culture =Pérégrinations culturelles au Chămpa
Ngô, Văn Doanh.
Thế giới Publishers ,
[2005]
Hà Nội, Việt Nam :
407 p. : ill. (some col.), col. map ; 29 cm.
English
Đời sống xã hội
Cham (Southeast Asian people)
Văn hoá dân tộc
Phong tục.
Social life and customs.
Văn hoá dân tộc.
Đời sống xã hội.
Pictorial works.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
30018
DDC
390.0944
Nhan đề
Du khảo văn hóa Chăm = Peregrinations into Chăm culture =Pérégrinations culturelles au Chămpa / Nguyễn Văn Kự ; Ngô Văn Doanh; Andrew Hardy; Viện nghiên cứu Đông Nam Á (Vietnam); École française d Extrême-Orient.
Thông tin xuất bản
Hà Nội, Việt Nam :Thế giới Publishers ,[2005]
Mô tả vật lý
407 p. :ill. (some col.), col. map ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Đời sống xã hội-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Cham (Southeast Asian people)-
Social life and customs.
Thuật ngữ chủ đề
Cham (Southeast Asian people)-
Social life and customs-
Pictorial works.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá dân tộc-
Phong tục-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phong tục.
Từ khóa tự do
Social life and customs.
Từ khóa tự do
Văn hoá dân tộc.
Từ khóa tự do
Đời sống xã hội.
Từ khóa tự do
Pictorial works.
Tác giả(bs) CN
Ngô, Văn Doanh.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Văn Kự.
Tác giả(bs) CN
Hardy, Andrew...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
30018
002
1
004
40227
008
131125s2005 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416698
039
[ ]
|a
20241202132144
|b
idtocn
|c
|d
|y
20131125145843
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
fre
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
390.0944
|b
DUK
090
[ ]
|a
390.0944
|b
DUK
245
[0 0]
|a
Du khảo văn hóa Chăm =
|b
Peregrinations into Chăm culture =Pérégrinations culturelles au Chămpa /
|c
Nguyễn Văn Kự ; Ngô Văn Doanh; Andrew Hardy; Viện nghiên cứu Đông Nam Á (Vietnam); École française d Extrême-Orient.
260
[ ]
|a
Hà Nội, Việt Nam :
|b
Thế giới Publishers ,
|c
[2005]
300
[ ]
|a
407 p. :
|b
ill. (some col.), col. map ;
|c
29 cm.
650
[0 7]
|a
Đời sống xã hội
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Cham (Southeast Asian people)
|x
Social life and customs.
650
[1 0]
|a
Cham (Southeast Asian people)
|x
Social life and customs
|x
Pictorial works.
650
[1 7]
|a
Văn hoá dân tộc
|x
Phong tục
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phong tục.
653
[0 ]
|a
Social life and customs.
653
[0 ]
|a
Văn hoá dân tộc.
653
[0 ]
|a
Đời sống xã hội.
653
[0 ]
|a
Pictorial works.
700
[0 ]
|a
Ngô, Văn Doanh.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Kự.
700
[1 ]
|a
Hardy, Andrew...
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0