THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
438.6 HAG
Johnny schweigt
Hagemann, Bernhard.
Langenscheidt,
2001.
ISBN: 9783468497223
Berlin :
87 p. ; 18 cm.
Deutsch
Reading comprehension.
Second language acquisition.
German language
Tiếng Đức
Kĩ năng đọc.
Tiếng Đức.
German language.
Đọc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
30026
DDC
438.6
Tác giả CN
Hagemann, Bernhard.
Nhan đề
Johnny schweigt / Bernhard Hagemann.
Thông tin xuất bản
Berlin :Langenscheidt,2001.
Mô tả vật lý
87 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Reading comprehension.
Thuật ngữ chủ đề
Second language acquisition.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Kĩ năng đọc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
German language.
Từ khóa tự do
Reading comprehension.
Từ khóa tự do
Đọc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000076165
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30026
002
1
004
40235
008
131126s2001 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
9783468497223
035
[ ]
|a
1456396199
035
[# #]
|a
52120848
039
[ ]
|a
20241129092637
|b
idtocn
|c
20131126103932
|d
huongnt
|y
20131126103932
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
438.6
|b
HAG
090
[ ]
|a
438.6
|b
HAG
100
[1 ]
|a
Hagemann, Bernhard.
245
[1 0]
|a
Johnny schweigt /
|c
Bernhard Hagemann.
260
[ ]
|a
Berlin :
|b
Langenscheidt,
|c
2001.
300
[ ]
|a
87 p. ;
|c
18 cm.
650
[0 0]
|a
Reading comprehension.
650
[0 0]
|a
Second language acquisition.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Kĩ năng đọc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
German language.
653
[0 ]
|a
Reading comprehension.
653
[0 ]
|a
Đọc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000076165
890
[ ]
|a
1
|b
9
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000076165
1
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000076165
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng