TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Johnny schweigt

Johnny schweigt

 Langenscheidt, 2001. ISBN: 9783468497223
 Berlin : 87 p. ; 18 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:30026
DDC 438.6
Tác giả CN Hagemann, Bernhard.
Nhan đề Johnny schweigt / Bernhard Hagemann.
Thông tin xuất bản Berlin :Langenscheidt,2001.
Mô tả vật lý 87 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề Reading comprehension.
Thuật ngữ chủ đề Second language acquisition.
Thuật ngữ chủ đề German language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Kĩ năng đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do German language.
Từ khóa tự do Reading comprehension.
Từ khóa tự do Đọc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000076165
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130026
0021
00440235
008131126s2001 gw| ger
0091 0
020[ ] |a 9783468497223
035[ ] |a 1456396199
035[# #] |a 52120848
039[ ] |a 20241129092637 |b idtocn |c 20131126103932 |d huongnt |y 20131126103932 |z anhpt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 438.6 |b HAG
090[ ] |a 438.6 |b HAG
100[1 ] |a Hagemann, Bernhard.
245[1 0] |a Johnny schweigt / |c Bernhard Hagemann.
260[ ] |a Berlin : |b Langenscheidt, |c 2001.
300[ ] |a 87 p. ; |c 18 cm.
650[0 0] |a Reading comprehension.
650[0 0] |a Second language acquisition.
650[1 0] |a German language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Kĩ năng đọc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a German language.
653[0 ] |a Reading comprehension.
653[0 ] |a Đọc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000076165
890[ ] |a 1 |b 9 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000076165 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000076165
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng