| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 30100 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 40310 |
|---|
| 008 | 131128s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456399627 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202150714 |b idtocn |c 20131128162011 |d huongnt |y 20131128162011 |z anhpt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 808.3 |b TOD |
|---|
| 090 | [ ] |a 808.3 |b TOD |
|---|
| 100 | [1 ] |a Todorov, Tzvetan. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Thi pháp văn xuôi / |c Tzvetan Todorov ; Dịch: Đặng Anh Đào, Lê Hồng Sâm. |
|---|
| 250 | [ ] |a In lần thứ 3. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Đại học Sư phạm, |c 2011. |
|---|
| 300 | [ ] |a 250 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 520 | [ ] |a Nghiên cứu, phân tích các phương pháp viết loại hình tiểu thuyết trinh thám, truyện kể, các giải pháp giải quyết mâu thuẫn, tình tiết của truyện, biến đổi tự sự, diễn ngôn có tính quy chiếu, xây dựng chủ đề... |
|---|
| 650 | [1 0] |a Nghiên cứu văn học |x Thi pháp |x Văn xuôi |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nghiên cứu văn học. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Thi pháp. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn xuôi. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Hồng Sâm |e Người dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đặng, Anh Đào |e Người dịch |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000075951 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|