| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 30105 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 40315 |
|---|
| 005 | 201809150924 |
|---|
| 008 | 131129s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456397694 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083194313 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130155039 |b idtocn |c 20180915092449 |d tult |y 20131129083016 |z anhpt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 382 |b BON |
|---|
| 090 | [ ] |a 382 |b BON |
|---|
| 245 | [0 0] |a Bộ nguyên tắc của Unidroit về hợp đồng thương mại quốc tế 2004 / |c Nguyễn Minh Hằng, Đào Thị Thu Hiền dịch ; Đỗ Văn Đại hiệu đính. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Tư pháp, |c 2005. |
|---|
| 300 | [ ] |a 638 tr. ; |c 23 cm. |
|---|
| 504 | [ ] |a Phụ lục: tr. 517-584 |
|---|
| 520 | [ ] |a Đưa ra những qui phạm chung nhằm điều chỉnh hợp đồng thương mại quốc tế: giao kết hợp đồng và thẩm quyền đại diện, hiệu lực của hợp đồng, giải thích hợp đồng, nội dung hợp đồng và quyền của người thứ ba, thực hiện hợp đồng, chuyển giao quyền hợp đồng... |
|---|
| 650 | [0 7] |a Nguyên tắc UNIdroit |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Hợp đồng thương mại |x Luật quốc tế |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Hợp đồng thương mại. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Nguyên tắc UNIdroit. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Luật quốc tế. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Minh Hằng |e Người dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Văn Nguyên |e Hiệu đính. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (2): 000072721-2 |
|---|
| 890 | [ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0 |
|---|