TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Clear speech

Clear speech : pronunciation and listening comprehension in North American English teacher s resource book

 Cambridge University Press, 2005 ISBN: 052154355X
 New York : xvii, 112 p. : ill. ; 25 cm. + English
Mô tả biểu ghi
ID:30139
DDC 428.34
Tác giả CN Gilbert, Judy B. (Judy Bogen)
Nhan đề Clear speech : pronunciation and listening comprehension in North American English :teacher s resource book / Judy B Gilbert.
Thông tin xuất bản New York :Cambridge University Press,2005
Mô tả vật lý xvii, 112 p. :ill. ;25 cm. +
Thuật ngữ chủ đề Listening comprehension
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề English language-Pronunciation.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe hiểu-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do Listening comprehension
Từ khóa tự do Pronunciation
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000076384, 000077910
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130139
0021
00440350
005202106110818
008131130s2005 enk eng
0091 0
020[ ] |a 052154355X
035[ ] |a 1456367853
035[# #] |a 1083195349
039[ ] |a 20241209105755 |b idtocn |c 20210611081837 |d maipt |y 20131130111752 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b GIL
100[1 ] |a Gilbert, Judy B. (Judy Bogen)
245[1 0] |a Clear speech : |b pronunciation and listening comprehension in North American English :teacher s resource book / |c Judy B Gilbert.
260[ ] |a New York : |b Cambridge University Press, |c 2005
300[ ] |a xvii, 112 p. : |b ill. ; |c 25 cm. + |e 1 sound disc (digital ; 4 3/4 in.).
650[0 0] |a Listening comprehension
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 0] |a English language |x Pronunciation.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe hiểu |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Kĩ năng nghe hiểu
653[0 ] |a Listening comprehension
653[0 ] |a Pronunciation
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000076384, 000077910
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000077910 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000077910
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000076384 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000076384
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng