THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
428.64 AND
Active skills for reading 3
Anderson, Neil J.
Thomson/Heinle,
2008
2nd ed.
Australia :
208 p. : ill. ; 26 cm.
English
Reading comprehension
English language
Tiếng Anh
Kĩ năng đọc.
Reading comprehension.
Tiếng Anh.
English language.
Study and teaching.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
30157
DDC
428.64
Tác giả CN
Anderson, Neil J.
Nhan đề
Active skills for reading 3 / Neil J. Anderson.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Australia :Thomson/Heinle,2008
Mô tả vật lý
208 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Reading comprehension-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Giảng dạy Kĩ năng đọc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do
Reading comprehension.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Môn học
Tiếng Anh
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516001(4): 000076409, 000077907, 000099787, 000099946
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30157
002
20
004
40368
005
202101271148
008
131130s2008 enk eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456365609
039
[ ]
|a
20241209103324
|b
idtocn
|c
20210127114830
|d
tult
|y
20131130143005
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.64
|b
AND
090
[ ]
|a
428.64
|b
AND
100
[1 ]
|a
Anderson, Neil J.
245
[1 0]
|a
Active skills for reading 3 /
|c
Neil J. Anderson.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Australia :
|b
Thomson/Heinle,
|c
2008
300
[ ]
|a
208 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
Reading comprehension
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Giảng dạy Kĩ năng đọc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng đọc.
653
[0 ]
|a
Reading comprehension.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
690
[ ]
|a
Tiếng Anh
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Anh
692
[ ]
|a
Kĩ năng đọc 3
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516001
|j
(4): 000076409, 000077907, 000099787, 000099946
890
[ ]
|a
4
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000099946
4
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000099946
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000099787
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000099787
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000077907
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000077907
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000076409
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000076409
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
Active skills for reading 3 / Neil J. Anderson.
›