THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 LLI
Синтаксис письменной книжной речи выражение обстоятельственных отношений
Ilʹina, S. A. (Svetlana Anatolʹevna).
Русский язык. Курсы,
2008.
ISBN: 9785883371621
Москва :
144 p. ; 21 cm.
rus
Russian language
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30199
DDC
491.75
Tác giả CN
Ilʹina, S. A. (Svetlana Anatolʹevna).
Nhan đề
Синтаксис письменной книжной речи : выражение обстоятельственных отношений / С. А Ильина , Е.М. Коломейцева, Т.В. Попова ; под редакцией Т.В. Поповой. Коломейцева, Е. М. Попова, Т.
Thông tin xuất bản
Москва :Русский язык. Курсы,2008.
Mô tả vật lý
144 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Causative.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Modality.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Verb phrase.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Tác giả(bs) CN
Коломейцева, Е.М.
Tác giả(bs) CN
Попова, Т.В.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000076375, 000080877
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30199
002
1
004
40410
005
201910230928
008
131203s2008 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
9785883371621
035
[ ]
|a
1456401284
035
[# #]
|a
1083197775
039
[ ]
|a
20241130103446
|b
idtocn
|c
20191023092839
|d
maipt
|y
20131203084251
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
LLI
090
[ ]
|a
491.75
|b
LLI
100
[1 ]
|a
Ilʹina, S. A. (Svetlana Anatolʹevna).
245
[1 0]
|a
Синтаксис письменной книжной речи : выражение обстоятельственных отношений /
|c
С. А Ильина , Е.М. Коломейцева, Т.В. Попова ; под редакцией Т.В. Поповой. Коломейцева, Е. М. Попова, Т.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Русский язык. Курсы,
|c
2008.
300
[ ]
|a
144 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Causative.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Modality.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Verb phrase.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
700
[1 ]
|a
Коломейцева, Е.М.
700
[1 ]
|a
Попова, Т.В.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000076375, 000080877
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080877
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000080877
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000076375
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000076375
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng