TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Синтаксис письменной книжной речи выражение обстоятельственных отношений

Синтаксис письменной книжной речи выражение обстоятельственных отношений

 Русский язык. Курсы, 2008. ISBN: 9785883371621
 Москва : 144 p. ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:30199
DDC 491.75
Tác giả CN Ilʹina, S. A. (Svetlana Anatolʹevna).
Nhan đề Синтаксис письменной книжной речи : выражение обстоятельственных отношений / С. А Ильина , Е.М. Коломейцева, Т.В. Попова ; под редакцией Т.В. Поповой. Коломейцева, Е. М. Попова, Т.
Thông tin xuất bản Москва :Русский язык. Курсы,2008.
Mô tả vật lý 144 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Causative.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Modality.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Verb phrase.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Tác giả(bs) CN Коломейцева, Е.М.
Tác giả(bs) CN Попова, Т.В.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000076375, 000080877
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130199
0021
00440410
005201910230928
008131203s2008 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 9785883371621
035[ ] |a 1456401284
035[# #] |a 1083197775
039[ ] |a 20241130103446 |b idtocn |c 20191023092839 |d maipt |y 20131203084251 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.75 |b LLI
090[ ] |a 491.75 |b LLI
100[1 ] |a Ilʹina, S. A. (Svetlana Anatolʹevna).
245[1 0] |a Синтаксис письменной книжной речи : выражение обстоятельственных отношений / |c С. А Ильина , Е.М. Коломейцева, Т.В. Попова ; под редакцией Т.В. Поповой. Коломейцева, Е. М. Попова, Т.
260[ ] |a Москва : |b Русский язык. Курсы, |c 2008.
300[ ] |a 144 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Russian language |x Causative.
650[1 0] |a Russian language |x Modality.
650[1 0] |a Russian language |x Verb phrase.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
700[1 ] |a Коломейцева, Е.М.
700[1 ] |a Попова, Т.В.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000076375, 000080877
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080877 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000080877
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000076375 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000076375
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng