TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Причинние конотрукциий и их синонимика в современном русском литературном языке

Причинние конотрукциий и их синонимика в современном русском литературном языке

 Đại học ngoại ngữ Hà Nội, 1986.
 Hà Nội : 188tr.; 30cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:302
DDC 491.75
Tác giả CN Nguyễn, Tấn Việt.
Nhan đề Причинние конотрукциий и их синонимика в современном русском литературном языке / Nguyễn Tấn Việt.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học ngoại ngữ Hà Nội,1986.
Mô tả vật lý 188tr.;30cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Cấu trúc câu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Cấu trúc câu.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000029753
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001302
00210
004306
005202503251042
008080117s1986 vm| rus
0091 0
039[ ] |a 20250604213154 |b lovanduc |c 20250325104416 |d namth |y 20080117000000 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b NGV
090[ ] |a 491.75 |b NGV
100[0 ] |a Nguyễn, Tấn Việt.
245[1 0] |a Причинние конотрукциий и их синонимика в современном русском литературном языке / |c Nguyễn Tấn Việt.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học ngoại ngữ Hà Nội, |c 1986.
300[ ] |a 188tr.; |c 30cm.
502[ ] |a Thesis/Dissertation
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |x Cấu trúc câu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Cấu trúc câu.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000029753
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029753 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000029753
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện