THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Luận án
082:
491.75 NGV
Причинние конотрукциий и их синонимика в современном русском литературном языке
Nguyễn, Tấn Việt.
Đại học ngoại ngữ Hà Nội,
1986.
Hà Nội :
188tr.; 30cm.
rus
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Cấu trúc câu.
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
302
DDC
491.75
Tác giả CN
Nguyễn, Tấn Việt.
Nhan đề
Причинние конотрукциий и их синонимика в современном русском литературном языке / Nguyễn Tấn Việt.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học ngoại ngữ Hà Nội,1986.
Mô tả vật lý
188tr.;30cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Cấu trúc câu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Cấu trúc câu.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(1): 000029753
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
302
002
10
004
306
005
202503251042
008
080117s1986 vm| rus
009
1 0
039
[ ]
|a
20250604213154
|b
lovanduc
|c
20250325104416
|d
namth
|y
20080117000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.75
|b
NGV
090
[ ]
|a
491.75
|b
NGV
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Tấn Việt.
245
[1 0]
|a
Причинние конотрукциий и их синонимика в современном русском литературном языке /
|c
Nguyễn Tấn Việt.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học ngoại ngữ Hà Nội,
|c
1986.
300
[ ]
|a
188tr.;
|c
30cm.
502
[ ]
|a
Thesis/Dissertation
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|x
Cấu trúc câu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Cấu trúc câu.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(1): 000029753
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000029753
1
TK_Kho lưu tổng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000029753
Nơi lưu
TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện