THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7 ZIV
Живая методика
: Для преподавателя русского языка как иностраного
Русский язык. Курсы,
2009.
ISBN: 9785883370105
Москва :
1 vol. (334 p.) ; 21 cm.
rus
Russe (langue)
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Nghiên cứu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30204
DDC
491.7
Tác giả TT
Institut russkogo i︠a︡zyka im. A.S. Pushkina.
Nhan đề
Живая методика : Для преподавателя русского языка как иностраного / Э.В. Аркадьева...[et.al.] ; Государственный институт русского языка имени А.С. Пушкина.
Thông tin xuất bản
Москва :Русский язык. Курсы,2009.
Mô tả vật lý
1 vol. (334 p.) ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Russe (langue)-
Étude et enseignement.
Thuật ngữ chủ đề
Russe (langue)-
Méthodologie.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Nghiên cứu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000076373, 000080844
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30204
002
1
004
40415
008
131203s2009 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
9785883370105
035
[ ]
|a
1456393698
035
[# #]
|a
1083198054
039
[ ]
|a
20241129150115
|b
idtocn
|c
20131203090733
|d
huongnt
|y
20131203090733
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7
|b
ZIV
090
[ ]
|a
491.7
|b
ZIV
110
[2 ]
|a
Institut russkogo i︠a︡zyka im. A.S. Pushkina.
245
[1 0]
|a
Живая методика :
|b
Для преподавателя русского языка как иностраного /
|c
Э.В. Аркадьева...[et.al.] ; Государственный институт русского языка имени А.С. Пушкина.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Русский язык. Курсы,
|c
2009.
300
[ ]
|a
1 vol. (334 p.) ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Russe (langue)
|x
Étude et enseignement.
650
[1 0]
|a
Russe (langue)
|x
Méthodologie.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000076373, 000080844
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080844
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000080844
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000076373
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000076373
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng