THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.076 GUI
Alter ego 5
: méthode de français C1-C2
Guilloux, Michel.
Hachette,
2010-
ISBN: 9782011557971
Paris :
216 p vol : ill + 28 cm.
Français
French language
Tiếng Pháp
Tiếng Pháp.
Study and teaching.
Ngôn ngữ ứng dụng.
French language.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30235
DDC
448.076
Tác giả CN
Guilloux, Michel.
Nhan đề
Alter ego 5 : méthode de français : C1-C2 / Michel Guilloux; Cécile Herry; Sylvie Pons.
Thông tin xuất bản
Paris :Hachette,2010-
Mô tả vật lý
216 p vol :ill +28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do
French language.
Tác giả(bs) CN
Guilloux, Michel.
Tác giả(bs) CN
Herry, Cécile.
Tác giả(bs) CN
Pons, Sylvie.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000076342, 000077949
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30235
002
1
004
40446
008
131203s2010 fr| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
9782011557971
035
[ ]
|a
1456377494
035
[# #]
|a
896196188
039
[ ]
|a
20241129100257
|b
idtocn
|c
20131203151650
|d
ngant
|y
20131203151650
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.076
|b
GUI
090
[ ]
|a
448.076
|b
GUI
100
[1 ]
|a
Guilloux, Michel.
245
[1 0]
|a
Alter ego 5 :
|b
méthode de français : C1-C2 /
|c
Michel Guilloux; Cécile Herry; Sylvie Pons.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
2010-
300
[ ]
|a
216 p vol :
|b
ill +
|e
1 CD audio, ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng.
653
[0 ]
|a
French language.
700
[1 ]
|a
Guilloux, Michel.
700
[1 ]
|a
Herry, Cécile.
700
[1 ]
|a
Pons, Sylvie.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(2): 000076342, 000077949
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000077949
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000077949
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000076342
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000076342
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng