TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Active skills for reading

Active skills for reading : Book 2

 Thomson/Heinle, 2007 ISBN: 9781424002085
 2nd ed. Australia : 176 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:30238
DDC 428.64
Tác giả CN Anderson, Neil J.
Nhan đề Active skills for reading : Book 2 / Neil J. Anderson.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Australia :Thomson/Heinle,2007
Mô tả vật lý 176 p. :ill. ;26 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh (Reading Term 1, English department)
Thuật ngữ chủ đề Reading comprehension-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giảng dạy-Kĩ năng đọc-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng đọc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc.
Từ khóa tự do Reading comprehension.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Môn học Tiếng Anh
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516001(3): 000076408, 000077909, 000099948
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130238
00220
00440449
005202503140758
008131203s2007 enk eng
0091 0
020[ ] |a 9781424002085
035[ ] |a 1153709462
035[# #] |a 269453861
039[ ] |a 20250314075829 |b svtt |c 20250313092554 |d svtt |y 20131203153038 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.64 |b AND
090[ ] |a 428.64 |b AND
100[1 ] |a Anderson, Neil J.
245[1 0] |a Active skills for reading : |b Book 2 / |c Neil J. Anderson.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Australia : |b Thomson/Heinle, |c 2007
300[ ] |a 176 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Anh (Reading Term 1, English department)
650[1 0] |a Reading comprehension |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giảng dạy |x Kĩ năng đọc |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng đọc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng đọc.
653[0 ] |a Reading comprehension.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Giảng dạy.
690[ ] |a Tiếng Anh
691[ ] |a Ngô ngữ Anh
692[ ] |a Kĩ năng đọc 2
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516001 |j (3): 000076408, 000077909, 000099948
890[ ] |a 3 |b 5 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099948 3 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000099948
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000077909 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000077909
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000076408 1 TK_Tài liệu môn học-MH
#3 000076408
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu số
1