TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국 음식 문화 와 콘텐츠

한국 음식 문화 와 콘텐츠

 Kŭl Nurim, 2009 ISBN: 9788963270326
 Sŏul-si : 445 p. ; 23 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:30250
DDC 641.59519
Tác giả CN 한, 복진.
Nhan đề 한국 음식 문화 와 콘텐츠 / 한 복진.
Thông tin xuất bản Sŏul-si :Kŭl Nurim,2009
Mô tả vật lý 445 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ẩm thực-Hàn Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Food habits-Korea
Thuật ngữ chủ đề Food-Korea
Từ khóa tự do Ẩm thực Hàn Quốc
Từ khóa tự do Food habits
Từ khóa tự do Food
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000076544
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130250
0021
00440461
008131203s2009 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 9788963270326
035[ ] |a 1456401059
035[# #] |a 1083171118
039[ ] |a 20241129131355 |b idtocn |c 20131203165153 |d hangctt |y 20131203165153 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 641.59519 |b HAC
090[ ] |a 641.59519 |b HAC
100[0 ] |a 한, 복진.
245[1 0] |a 한국 음식 문화 와 콘텐츠 / |c 한 복진.
260[ ] |a Sŏul-si : |b Kŭl Nurim, |c 2009
300[ ] |a 445 p. ; |c 23 cm.
650[0 7] |a Ẩm thực |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Food habits |z Korea
650[1 0] |a Food |z Korea
653[0 ] |a Ẩm thực Hàn Quốc
653[0 ] |a Food habits
653[0 ] |a Food
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000076544
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000076544 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000076544
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng