THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
641.59519 HAC
한국 음식 문화 와 콘텐츠
한, 복진.
Kŭl Nurim,
2009
ISBN: 9788963270326
Sŏul-si :
445 p. ; 23 cm.
kor
Ẩm thực
Food habits
Food
Ẩm thực Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
30250
DDC
641.59519
Tác giả CN
한, 복진.
Nhan đề
한국 음식 문화 와 콘텐츠 / 한 복진.
Thông tin xuất bản
Sŏul-si :Kŭl Nurim,2009
Mô tả vật lý
445 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Ẩm thực-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Food habits-
Korea
Thuật ngữ chủ đề
Food-
Korea
Từ khóa tự do
Ẩm thực Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Food habits
Từ khóa tự do
Food
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000076544
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30250
002
1
004
40461
008
131203s2009 ko| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
9788963270326
035
[ ]
|a
1456401059
035
[# #]
|a
1083171118
039
[ ]
|a
20241129131355
|b
idtocn
|c
20131203165153
|d
hangctt
|y
20131203165153
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
641.59519
|b
HAC
090
[ ]
|a
641.59519
|b
HAC
100
[0 ]
|a
한, 복진.
245
[1 0]
|a
한국 음식 문화 와 콘텐츠 /
|c
한 복진.
260
[ ]
|a
Sŏul-si :
|b
Kŭl Nurim,
|c
2009
300
[ ]
|a
445 p. ;
|c
23 cm.
650
[0 7]
|a
Ẩm thực
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Food habits
|z
Korea
650
[1 0]
|a
Food
|z
Korea
653
[0 ]
|a
Ẩm thực Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Food habits
653
[0 ]
|a
Food
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000076544
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000076544
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000076544
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng