THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
025.431 DEW
Khung phân loại thập phân Dewey và Bảng chỉ mục quan hệ Ấn bản 23 = Dewey decimal classification and relative index
: 4 tập
Dewey, Melvil,
Thư viện Quốc gia Việt Nam,
2013
Ấn bản 23
Hà Nội :
5 tập (Tập 1: 785tr ; Tập 2: 1325tr ;Tập 3: 1175 tr ; Tập 4: 1012tr.) ; 24 cm.
Tiếng Việt
Classification
Thư viện
DDC.
Khung phân loại thập phân.
Bảng DDC
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
30261
DDC
025.431
Tác giả CN
Dewey, Melvil,
Nhan đề
Khung phân loại thập phân Dewey và Bảng chỉ mục quan hệ : Ấn bản 23 = Dewey decimal classification and relative index : 4 tập / Melvil Dewey ; Vũ Văn Sơn,... dịch, Kiều Văn Hốt,...hiệu đính.
Lần xuất bản
Ấn bản 23
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thư viện Quốc gia Việt Nam,2013
Mô tả vật lý
5 tập (Tập 1: 785tr ; Tập 2: 1325tr ;Tập 3: 1175 tr ; Tập 4: 1012tr.) ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Classification-
Dewey decimal.
Thuật ngữ chủ đề
Thư viện-
Khung phân loại-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
DDC.
Từ khóa tự do
Khung phân loại thập phân.
Từ khóa tự do
Bảng DDC
Tác giả(bs) CN
Mitchell, Joan S
Tác giả(bs) CN
Beall, Julianne,
Tác giả(bs) CN
Martin, Giles.
Tác giả(bs) CN
Matthews, Winton E.
Tác giả(bs) CN
New, Gregory R.
Tác giả(bs) CN
Lê, Thuỳ Dương.
Tác giả(bs) CN
Hà, Ngọc Lê.
Tác giả(bs) CN
Hoàng, Thị Hoà.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Huyền Dân.
Địa chỉ
100TK_Nghiệp vụ thư viện-NV(8): 000076443-5, 000076447, 000118729-32
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30261
002
1
004
40472
005
202110220945
008
211022s2013 vm vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456393646
039
[ ]
|a
20241201160201
|b
idtocn
|c
20211022094555
|d
tult
|y
20131204103225
|z
hangctt
041
[1 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
025.431
|b
DEW
100
[1 ]
|a
Dewey, Melvil,
|d
1851-1931.
245
[1 0]
|a
Khung phân loại thập phân Dewey và Bảng chỉ mục quan hệ : Ấn bản 23 = Dewey decimal classification and relative index :
|b
4 tập /
|c
Melvil Dewey ; Vũ Văn Sơn,... dịch, Kiều Văn Hốt,...hiệu đính.
250
[ ]
|a
Ấn bản 23
|b
Biên tập bởi Joan S. Mitchell, Julianne Beall, Giles Martin, Winton E. Matthews, Jr., Gregory R. New ; Vũ Văn Sơn,... dịch ; Kiều Văn Hốt,...hiệu đính.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thư viện Quốc gia Việt Nam,
|c
2013
300
[ ]
|a
5 tập (Tập 1: 785tr ; Tập 2: 1325tr ;Tập 3: 1175 tr ; Tập 4: 1012tr.) ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Classification
|x
Dewey decimal.
650
[1 7]
|a
Thư viện
|x
Khung phân loại
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
DDC.
653
[0 ]
|a
Khung phân loại thập phân.
653
[0 ]
|a
Bảng DDC
700
[0 ]
|a
Mitchell, Joan S
700
[0 ]
|a
Beall, Julianne,
|d
1946-
700
[0 ]
|a
Martin, Giles.
700
[0 ]
|a
Matthews, Winton E.
700
[0 ]
|a
New, Gregory R.
700
[1 ]
|a
Lê, Thuỳ Dương.
700
[1 ]
|a
Hà, Ngọc Lê.
700
[1 ]
|a
Hoàng, Thị Hoà.
700
[1 ]
|a
Nguyễn, Thị Huyền Dân.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
|j
(8): 000076443-5, 000076447, 000118729-32
890
[ ]
|a
8
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000118732
8
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tài liệu không phục vụ
#1
000118732
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
2
000118731
7
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tài liệu không phục vụ
#2
000118731
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
3
000118730
6
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tài liệu không phục vụ
#3
000118730
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
4
000118729
5
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tài liệu không phục vụ
#4
000118729
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
Tài liệu không phục vụ
5
000076447
4
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#5
000076447
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
6
000076445
3
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#6
000076445
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
7
000076444
2
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#7
000076444
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng
8
000076443
1
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
#8
000076443
Nơi lưu
TK_Nghiệp vụ thư viện-NV
Tình trạng