TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Лексика и словообразование

Лексика и словообразование : учебное пособие по русскому языку для иностранцев

 Издательство "Наука", 2010. ISBN: 9785976509276
 Издательство "Флинта" : 209 pages : illustrations ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:30262
DDC 491.75
Tác giả CN Киселева, М. С.
Nhan đề Лексика и словообразование : учебное пособие по русскому языку для иностранцев / М.С. Киселева ; M S Kiseleva.
Thông tin xuất bản Издательство "Флинта" :Издательство "Наука", 2010.
Mô tả vật lý 209 pages :illustrations ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Lexicology-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Lexicology-Problems, exercises.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Word formation-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ vựng-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ vựng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000076382, 000080848
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130262
0021
00440473
005201910230940
008131204s2010 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 9785976509276
035[ ] |a 1456374767
035[# #] |a 714162402
039[ ] |a 20241202152650 |b idtocn |c 20191023094050 |d maipt |y 20131204104033 |z ngant
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.75 |b KIS
090[ ] |a 491.75 |b KIS
100[1 ] |a Киселева, М. С.
245[1 0] |a Лексика и словообразование : |b учебное пособие по русскому языку для иностранцев / |c М.С. Киселева ; M S Kiseleva.
260[ ] |a Издательство "Флинта" : |b Издательство "Наука", |c 2010.
300[ ] |a 209 pages : |b illustrations ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Russian language |x Lexicology |v Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Russian language |x Lexicology |x Problems, exercises.
650[1 0] |a Russian language |x Word formation |v Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Từ vựng |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ vựng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000076382, 000080848
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080848 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000080848
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000076382 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000076382
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng