THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 SHO
商談のための日本語. 中級 =
: We mean business Japanese for business people
米田, 隆介
スリーエーネットワーク,
2006
ISBN: 9784883194025
東京 :
111 p. ; : 26 cm.
English
Japanese language
日本語
Tiếng Nhật
Business Japanese
Tiếng Nhật thương mại
Thương mại.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30265
DDC
495.6824
Nhan đề
商談のための日本語. 中級 = We mean business : Japanese for business people / 米田隆介,...
Thông tin xuất bản
東京 : スリーエーネットワーク,2006
Mô tả vật lý
111 p. ; : 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Business Japanese
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
会話
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.-
Thương mại-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Business Japanese
Từ khóa tự do
Japanese language
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do
Thương mại.
Tác giả(bs) CN
米田, 隆介
Tác giả(bs) CN
藤井, 和子
Tác giả(bs) CN
重野, 美枝
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000076406, 000080261
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
30265
002
1
004
40476
005
202103301016
008
131204s2006 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784883194025
035
[ ]
|a
1456364983
035
[# #]
|a
1083194389
039
[ ]
|a
20241208222719
|b
idtocn
|c
20210330101607
|d
maipt
|y
20131204112958
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
SHO
245
[1 0]
|a
商談のための日本語. 中級 =
|b
We mean business : Japanese for business people /
|c
米田隆介,...
260
[ ]
|a
東京 :
|b
スリーエーネットワーク,
|c
2006
300
[ ]
|a
111 p. ; :
|b
26 cm.
|e
+ 1 CD
650
[ ]
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Business Japanese
650
[1 4]
|a
日本語
|x
会話
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
|x
Thương mại
|x
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Business Japanese
653
[0 ]
|a
Japanese language
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật thương mại
653
[0 ]
|a
Thương mại.
700
[0 ]
|a
米田, 隆介
700
[0 ]
|a
藤井, 和子
700
[0 ]
|a
重野, 美枝
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000076406, 000080261
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080261
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080261
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000076406
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000076406
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng