TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Alter ego 1

Alter ego 1 : A1 méthode de français

 Hachette, cop., 2006. ISBN: 9782011554208
 Paris : 4 v. : il. col. ; 29 cm. + Français
Mô tả biểu ghi
ID:30286
DDC 448.076
Tác giả CN Berthet, Annie.
Nhan đề Alter ego 1 : A1 : méthode de français / Annie Berthet, Emmanuelle Daill, Béatrix Sampsonis...
Thông tin xuất bản Paris :Hachette, cop.,2006.
Mô tả vật lý 4 v. :il. col. ;29 cm. +
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Pháp.
Thuật ngữ chủ đề Français (langue)-Manuels pour allophones.
Thuật ngữ chủ đề French language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Môn học Tiếng Pháp
Tác giả(bs) CN Kizirian, Véronique M.
Tác giả(bs) CN Waendendries, Monique.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(4): 000076343, 000077941, 000077954, 000100727
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114241
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130286
0021
00440497
005202504031358
008131204s2006 fr| fre
0091 0
020[ ] |a 9782011554208
035[ ] |a 1456393699
039[ ] |a 20250403140011 |b namth |c 20241129161916 |d idtocn |y 20131204151923 |z anhpt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.076 |b BER
090[ ] |a 448.076 |b BER
100[1 ] |a Berthet, Annie.
245[1 0] |a Alter ego 1 : |b A1 : méthode de français / |c Annie Berthet, Emmanuelle Daill, Béatrix Sampsonis...
260[ ] |a Paris : |b Hachette, cop., |c 2006.
300[ ] |a 4 v. : |b il. col. ; |c 29 cm. + |e 1 DVD.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Pháp.
650[1 0] |a Français (langue) |x Manuels pour allophones.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Giảng dạy.
690[ ] |a Tiếng Pháp
692[ ] |a Pratique de la langue
700[1 ] |a Kizirian, Véronique M.
700[1 ] |a Waendendries, Monique.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (4): 000076343, 000077941, 000077954, 000100727
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114241
890[ ] |a 5 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114241 5 K. NN Pháp
#1 000114241
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000100727 4 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000100727
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000077941 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000077941
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000076343 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000076343
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng