THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.680076 KAT
BJTビジネス日本語能力テスト 体験テストと解說 =
: BJT business Japanese proficiency test actual, official full-version practice test with complete solutions
加藤, 清方
日本漢字能力検定協会,
2009
ISBN: 9784890961863
東京 :
x, 195 p. : ill. ; 26 cm. +
日本語
Electronic mail messages
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật thương mại
Thư điện tử
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30288
DDC
495.680076
Tác giả CN
加藤, 清方
Nhan đề
BJTビジネス日本語能力テスト : 体験テストと解說 = BJT business Japanese proficiency test : actual, official full-version practice test with complete solutions / 加藤清方. 加藤清方著 ; [Kiyokata Katō]
Thông tin xuất bản
東京 : 日本漢字能力検定協会, 2009
Mô tả vật lý
x, 195 p. : ill. ; 26 cm. +
Thuật ngữ chủ đề
Electronic mail messages
Thuật ngữ chủ đề
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Nghiên cứu-
Giảng dạy
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Thương mại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do
Thư điện tử
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000076394, 000080251
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30288
002
1
004
40499
005
202103101419
008
131204s2009 ja| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
9784890961863
035
[ ]
|a
1456405126
035
[# #]
|a
1083167282
039
[ ]
|a
20241201163217
|b
idtocn
|c
20210310141952
|d
maipt
|y
20131204153016
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
KAT
100
[0 ]
|a
加藤, 清方
245
[1 0]
|a
BJTビジネス日本語能力テスト : 体験テストと解說 =
|b
BJT business Japanese proficiency test : actual, official full-version practice test with complete solutions /
|c
加藤清方. 加藤清方著 ; [Kiyokata Katō]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
日本漢字能力検定協会,
|c
2009
300
[ ]
|a
x, 195 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm. +
|e
1 computer optical disc (4 3/4 in.)
650
[0 0]
|a
Electronic mail messages
650
[1 7]
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Thương mại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật thương mại
653
[0 ]
|a
Thư điện tử
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000076394, 000080251
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080251
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080251
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000076394
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000076394
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng