THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 ZUK
図解貿易実務用語がわかる本
: 貿易実務検定対応
日本能率協会マネジメントセンター,
2008
ISBN: 9784820745174
東京 :
225 p. ; 21 cm.
jpa
Japanese language
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật thương mại
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
30303
DDC
495.6824
Tác giả TT
日本貿易実務検定協会
Nhan đề
図解貿易実務用語がわかる本: 貿易実務検定対応 / 日本貿易実務検定協会編
Thông tin xuất bản
東京 : 日本能率協会マネジメントセンター, 2008
Mô tả vật lý
225 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Business Japanese
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Thương mại-
TVĐHHN-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do
Giáo trình
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000076404, 000080259
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
30303
002
1
004
40515
005
202012111622
008
131205s2008 jp| jpa
009
1 0
020
[ ]
|a
9784820745174
035
[ ]
|a
1456389492
035
[# #]
|a
1083195717
039
[ ]
|a
20241203152149
|b
idtocn
|c
20201211162218
|d
maipt
|y
20131205135915
|z
ngant
041
[0 ]
|a
jpa
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
ZUK
110
[ ]
|a
日本貿易実務検定協会
245
[1 0]
|a
図解貿易実務用語がわかる本:
|b
貿易実務検定対応 /
|c
日本貿易実務検定協会編
260
[ ]
|a
東京 :
|b
日本能率協会マネジメントセンター,
|c
2008
300
[ ]
|a
225 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Business Japanese
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Thương mại
|2
TVĐHHN
|x
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật thương mại
653
[0 ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000076404, 000080259
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080259
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000080259
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000076404
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000076404
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng