TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
図解貿易実務用語がわかる本

図解貿易実務用語がわかる本 : 貿易実務検定対応

 日本能率協会マネジメントセンター, 2008 ISBN: 9784820745174
 東京 : 225 p. ; 21 cm. jpa
Mô tả biểu ghi
ID:30303
DDC 495.6824
Tác giả TT 日本貿易実務検定協会
Nhan đề 図解貿易実務用語がわかる本: 貿易実務検定対応 / 日本貿易実務検定協会編
Thông tin xuất bản 東京 : 日本能率協会マネジメントセンター, 2008
Mô tả vật lý 225 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Japanese language-Business Japanese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Thương mại-TVĐHHN-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật thương mại
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000076404, 000080259
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130303
0021
00440515
005202012111622
008131205s2008 jp| jpa
0091 0
020[ ] |a 9784820745174
035[ ] |a 1456389492
035[# #] |a 1083195717
039[ ] |a 20241203152149 |b idtocn |c 20201211162218 |d maipt |y 20131205135915 |z ngant
041[0 ] |a jpa
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b ZUK
110[ ] |a 日本貿易実務検定協会
245[1 0] |a 図解貿易実務用語がわかる本: |b 貿易実務検定対応 / |c 日本貿易実務検定協会編
260[ ] |a 東京 : |b 日本能率協会マネジメントセンター, |c 2008
300[ ] |a 225 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Japanese language |x Business Japanese
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Thương mại |2 TVĐHHN |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật thương mại
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000076404, 000080259
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000080259 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000080259
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000076404 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000076404
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng