| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 30321 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 40533 |
|---|
| 008 | 131205s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456385561 |
|---|
| 035 | [# #] |a 842067610 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130175807 |b idtocn |c 20131205154957 |d hangctt |y 20131205154957 |z anhpt |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 184 |b PLA |
|---|
| 090 | [ ] |a 184 |b PLA |
|---|
| 100 | [1 ] |a Plato. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Cộng hoà / |c Plato ; Đỗ Khánh Hoan dịch. |
|---|
| 246 | [ ] |a The republic |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2013 |
|---|
| 300 | [ ] |a 727tr. ; |c 21cm |
|---|
| 520 | [ ] |a Trình bày nội dung tư tưởng triết học của Plato về: nhà nước lý tưởng, giáo dục, tâm lý, đạo đức và chính trị. Khám phá bản chất tự nhiên của thực tế, truyền đạt cái nhìn về sự tiên đoán của con người và vai trò của triết học trong việc thiết lập tự do |
|---|
| 650 | [0 7] |a Triết học cổ đại |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Triết học phương Tây |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Plato |2 TVĐHHN. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Triết học cổ đại. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Triết học phương Tây. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Plato. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Khánh Hoan |e dịch. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000076519 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 11 |c 0 |d 0 |
|---|