THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
641.59519 INT
International Korean menu guide = 한식메뉴 외국어 표기 갈라잡이
Korean Food Foundation,
2012.
Seoul :
ill. ; 23 cm.
kor
Cooking
Food habits
Thực phẩm
Thực phẩm.
Ẩm thực Hàn Quốc
Food habits.
Cooking.
Ẩm thực.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(5)
Mô tả biểu ghi
ID:
30324
DDC
641.59519
Nhan đề
International Korean menu guide = 한식메뉴 외국어 표기 갈라잡이 / Korean Food Foundation.
Thông tin xuất bản
Seoul :Korean Food Foundation,2012.
Mô tả vật lý
ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Cooking-
Korean.
Thuật ngữ chủ đề
Food habits-
Korea-
History.
Thuật ngữ chủ đề
Thực phẩm-
Ẩm thực-
Hàn Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thực phẩm.
Từ khóa tự do
Ẩm thực Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Food habits.
Từ khóa tự do
Cooking.
Từ khóa tự do
Ẩm thực.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(5): 000076484-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30324
002
1
004
40536
008
131205s2012 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456396767
035
[# #]
|a
1083197579
039
[ ]
|a
20241129094330
|b
idtocn
|c
20131205160244
|d
hangctt
|y
20131205160244
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
641.59519
|b
INT
090
[ ]
|a
641.59519
|b
INT
245
[0 0]
|a
International Korean menu guide = 한식메뉴 외국어 표기 갈라잡이 /
|c
Korean Food Foundation.
260
[ ]
|a
Seoul :
|b
Korean Food Foundation,
|c
2012.
300
[ ]
|a
ill. ;
|c
23 cm.
650
[1 0]
|a
Cooking
|z
Korean.
650
[1 0]
|a
Food habits
|z
Korea
|x
History.
650
[1 7]
|a
Thực phẩm
|x
Ẩm thực
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Thực phẩm.
653
[0 ]
|a
Ẩm thực Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Food habits.
653
[0 ]
|a
Cooking.
653
[0 ]
|a
Ẩm thực.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(5): 000076484-8
890
[ ]
|a
5
|b
19
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000076488
5
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000076488
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000076487
4
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000076487
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000076486
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000076486
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000076485
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000076485
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5
000076484
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000076484
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng