TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Những khó khăn về ngữ pháp đối với người Việt Nam học tiếng Pháp Nguyên nhân và biện pháp khắc phục

Những khó khăn về ngữ pháp đối với người Việt Nam học tiếng Pháp Nguyên nhân và biện pháp khắc phục

 Văn học, 2013
 Hà Nội : 386 p. ; 21 cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:30383
DDC 448.0071
Tác giả CN Nguyên, Văn Nhân.
Nhan đề Những khó khăn về ngữ pháp đối với người Việt Nam học tiếng Pháp : Nguyên nhân và biện pháp khắc phục / Nguyễn Văn Nhân chủ biên; Đường Công Minh, Nguyễn Thị Tú Anh, Nguyễn Thu Hiền.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn học,2013
Mô tả vật lý 386 p. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề French language.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Nghiên cứu và giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do French language.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thu Hiền.
Tác giả(bs) CN Đường, Công Minh.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tú Anh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000076520, 000092681
Địa chỉ 200K. NN Pháp(2): 000114761, 000119713
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130383
0021
00440596
005202101201622
008131209s2013 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456383643
035[# #] |a 1083168495
039[ ] |a 20241202114115 |b idtocn |c 20210120162206 |d anhpt |y 20131209105454 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 448.0071 |b NGN
090[ ] |a 448.0071 |b NGN
100[0 ] |a Nguyên, Văn Nhân.
245[1 0] |a Những khó khăn về ngữ pháp đối với người Việt Nam học tiếng Pháp : Nguyên nhân và biện pháp khắc phục / |c Nguyễn Văn Nhân chủ biên; Đường Công Minh, Nguyễn Thị Tú Anh, Nguyễn Thu Hiền.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn học, |c 2013
300[ ] |a 386 p. ; |c 21 cm
650[0 0] |a French language.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Nghiên cứu và giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[0 ] |a Nguyễn, Thu Hiền.
700[0 ] |a Đường, Công Minh.
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Tú Anh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000076520, 000092681
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (2): 000114761, 000119713
890[ ] |a 4 |b 32 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000119713 4 K. NN Pháp
#1 000119713
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000114761 3 K. NN Pháp
#2 000114761
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
3 000092681 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000092681
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4 000076520 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#4 000076520
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng