TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉法词典 = Dictionnaire chinois-français

汉法词典 = Dictionnaire chinois-français

 Shang wu yin shu guan, 1990 ISBN: 7100000998
 Di 1 ban. (第1版.) Beijing : 20, 1002 p. ; 27 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:30464
DDC 495.13
Nhan đề dịch Từ điển Trung - Pháp
Nhan đề 汉法词典 = Dictionnaire chinois-français / 北京大学西方语言文学系, 北京第二外国语学院西欧语系《汉法词典》编写组编. ; ; Beijing da xue. "Han Fa ci dian" bian xie zu.; Beijing di 2 wai guo yu xue yuan. "Han Fa ci dian" bian xie zu.
Nhan đề khác Han Fa ci dian
Lần xuất bản Di 1 ban. (第1版.)
Thông tin xuất bản Beijing :Shang wu yin shu guan,1990
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1990
Mô tả vật lý 20, 1002 p. ;27 cm.
Phụ chú Colophon title also in pinyin: Han Fa cidian.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language
Thuật ngữ chủ đề Dictionnaire
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-French.
Từ khóa tự do Từ điển ngôn ngữ
Từ khóa tự do Từ điển Trung - Pháp
Tác giả(bs) TT 北京大学西方语言文学系, 北京第二外国语学院西欧语系《汉法词典》编写组编. ; ; Beijing da xue. "Han Fa ci dian" bian xie zu.; Beijing di 2 wai guo yu xue yuan. "Han Fa ci dian" bian xie zu.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000076669
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00130464
0021
00440677
005201812071509
008131220s1990 ch| fre
0091 0
020[ ] |a 7100000998
035[ ] |a 1456398464
035[# #] |a 1083192903
039[ ] |a 20241201153857 |b idtocn |c 20181207150925 |d huett |y 20131220100341 |z haont
041[1 ] |a fre |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b HAN
090[ ] |a 495.13 |b HAN
242[0 ] |a Từ điển Trung - Pháp |y vie
245[0 0] |a 汉法词典 = Dictionnaire chinois-français / |c 北京大学西方语言文学系, 北京第二外国语学院西欧语系《汉法词典》编写组编. ; ; Beijing da xue. "Han Fa ci dian" bian xie zu.; Beijing di 2 wai guo yu xue yuan. "Han Fa ci dian" bian xie zu.
246[ ] |a Han Fa ci dian
250[ ] |a Di 1 ban. (第1版.)
260[ ] |a Beijing : |b Shang wu yin shu guan, |c 1990
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1990
300[ ] |a 20, 1002 p. ; |c 27 cm.
500[ ] |a Colophon title also in pinyin: Han Fa cidian.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Chinese language
650[0 0] |a Dictionnaire
650[1 0] |a Chinese language |z Dictionaries |y French.
653[0 ] |a Từ điển ngôn ngữ
653[0 ] |a Từ điển Trung - Pháp
710[ ] |a 北京大学西方语言文学系, 北京第二外国语学院西欧语系《汉法词典》编写组编. ; ; Beijing da xue. "Han Fa ci dian" bian xie zu.; Beijing di 2 wai guo yu xue yuan. "Han Fa ci dian" bian xie zu.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000076669
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000076669 1 Thanh lọc
#1 000076669
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng