TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国家重点建设工程 = Guo jia zhong dian jian she gong cheng

国家重点建设工程 = Guo jia zhong dian jian she gong cheng

 Wai wen chu ban she, 2007. ISBN: 9787119050935
 Di 1 ban Beijing : 107 p. : col. ill. ; 21 cm. He ping fa zhan de Zhongguo cong shu. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:30485
DDC 690.951
Tác giả CN Li, Ning
Nhan đề dịch Dự án xây dựng trọng điểm quốc gia (Trung Quốc)
Nhan đề 国家重点建设工程 = Guo jia zhong dian jian she gong cheng
Lần xuất bản Di 1 ban
Thông tin xuất bản Beijing :Wai wen chu ban she,2007.
Thông tin xuất bản 北京 :外文出版社,2007
Mô tả vật lý 107 p. :col. ill. ;21 cm.
Tùng thư He ping fa zhan de Zhongguo cong shu.
Thuật ngữ chủ đề Engineering-China.
Thuật ngữ chủ đề Hydraulic engineering-China.
Thuật ngữ chủ đề Giao thông vận tải-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Kĩ thuật-Trung Quốc-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Electrical engineering-China.
Thuật ngữ chủ đề Natural gas-Transportation-China.
Thuật ngữ chủ đề Railroads-Tibet, Plateau of-Design and construction.
Từ khóa tự do Đường sắt
Từ khóa tự do Công trình thủy lợi
Từ khóa tự do Điện kĩ thuật
Từ khóa tự do Thiết kế và xây dựng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000059921
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00130485
0021
00440698
005201812071559
008131226s2007 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787119050935
035[ ] |a 1456373963
035[# #] |a 1083172214
039[ ] |a 20241201181817 |b idtocn |c 20181207155954 |d huett |y 20131226085002 |z haont
041[ ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 690.951 |2 14 |b LIN
090[ ] |a 690.951 |b LIN
100[0 ] |a Li, Ning
242[ ] |a Dự án xây dựng trọng điểm quốc gia (Trung Quốc) |y vie
245[1 0] |a 国家重点建设工程 = Guo jia zhong dian jian she gong cheng
250[ ] |a Di 1 ban
260[ ] |a Beijing : |b Wai wen chu ban she, |c 2007.
260[ ] |a 北京 : |b 外文出版社, |c 2007
300[ ] |a 107 p. : |b col. ill. ; |c 21 cm.
490[ ] |a He ping fa zhan de Zhongguo cong shu.
650[0 0] |a Engineering |z China.
650[0 0] |a Hydraulic engineering |z China.
650[0 7] |a Giao thông vận tải |2 TVĐHHN
650[0 7] |a Kĩ thuật |z Trung Quốc |2 TVĐHHN
650[1 0] |a Electrical engineering |z China.
650[1 0] |a Natural gas |x Transportation |z China.
650[1 0] |a Railroads |z Tibet, Plateau of |x Design and construction.
653[0 ] |a Đường sắt
653[0 ] |a Công trình thủy lợi
653[0 ] |a Điện kĩ thuật
653[0 ] |a Thiết kế và xây dựng
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000059921
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000059921 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000059921
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng