THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
690.951 LIN
国家重点建设工程 = Guo jia zhong dian jian she gong cheng
Li, Ning
Wai wen chu ban she,
2007.
ISBN: 9787119050935
Di 1 ban
Beijing :
107 p. : col. ill. ; 21 cm.
He ping fa zhan de Zhongguo cong shu.
中文
Engineering
Hydraulic engineering
Giao thông vận tải
Kĩ thuật
Electrical engineering
Natural gas
Railroads
Đường sắt
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
30485
DDC
690.951
Tác giả CN
Li, Ning
Nhan đề dịch
Dự án xây dựng trọng điểm quốc gia (Trung Quốc)
Nhan đề
国家重点建设工程 = Guo jia zhong dian jian she gong cheng
Lần xuất bản
Di 1 ban
Thông tin xuất bản
Beijing :Wai wen chu ban she,2007.
Thông tin xuất bản
北京 :外文出版社,2007
Mô tả vật lý
107 p. :col. ill. ;21 cm.
Tùng thư
He ping fa zhan de Zhongguo cong shu.
Thuật ngữ chủ đề
Engineering-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Hydraulic engineering-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Giao thông vận tải-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Kĩ thuật-
Trung Quốc-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Electrical engineering-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Natural gas-
Transportation-
China.
Thuật ngữ chủ đề
Railroads-
Tibet, Plateau of-
Design and construction.
Từ khóa tự do
Đường sắt
Từ khóa tự do
Công trình thủy lợi
Từ khóa tự do
Điện kĩ thuật
Từ khóa tự do
Thiết kế và xây dựng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000059921
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30485
002
1
004
40698
005
201812071559
008
131226s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787119050935
035
[ ]
|a
1456373963
035
[# #]
|a
1083172214
039
[ ]
|a
20241201181817
|b
idtocn
|c
20181207155954
|d
huett
|y
20131226085002
|z
haont
041
[ ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
690.951
|2
14
|b
LIN
090
[ ]
|a
690.951
|b
LIN
100
[0 ]
|a
Li, Ning
242
[ ]
|a
Dự án xây dựng trọng điểm quốc gia (Trung Quốc)
|y
vie
245
[1 0]
|a
国家重点建设工程 = Guo jia zhong dian jian she gong cheng
250
[ ]
|a
Di 1 ban
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
Wai wen chu ban she,
|c
2007.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
外文出版社,
|c
2007
300
[ ]
|a
107 p. :
|b
col. ill. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
He ping fa zhan de Zhongguo cong shu.
650
[0 0]
|a
Engineering
|z
China.
650
[0 0]
|a
Hydraulic engineering
|z
China.
650
[0 7]
|a
Giao thông vận tải
|2
TVĐHHN
650
[0 7]
|a
Kĩ thuật
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN
650
[1 0]
|a
Electrical engineering
|z
China.
650
[1 0]
|a
Natural gas
|x
Transportation
|z
China.
650
[1 0]
|a
Railroads
|z
Tibet, Plateau of
|x
Design and construction.
653
[0 ]
|a
Đường sắt
653
[0 ]
|a
Công trình thủy lợi
653
[0 ]
|a
Điện kĩ thuật
653
[0 ]
|a
Thiết kế và xây dựng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000059921
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000059921
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000059921
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng