TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Xảo thuật kinh doanh

Xảo thuật kinh doanh

 Văn hoá thông tin, 2001.
 Hà Nội : 351 tr. ; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:3050
DDC 650.1
Tác giả CN Lê, Giảng.
Nhan đề Xảo thuật kinh doanh / Lê Giảng biên soạn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2001.
Mô tả vật lý 351 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Business-Handbook.
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Cẩm nang-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh.
Từ khóa tự do Cẩm nang.
Từ khóa tự do Kinh tế.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(4): 000001323-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0013050
0021
0043176
008040224s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456407735
035[# #] |a 61235352
039[ ] |a 20241202152542 |b idtocn |c 20040224000000 |d hueltt |y 20040224000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 650.1 |b LEG
090[ ] |a 650.1 |b LEG
100[0 ] |a Lê, Giảng.
245[1 0] |a Xảo thuật kinh doanh / |c Lê Giảng biên soạn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2001.
300[ ] |a 351 tr. ; |c 19 cm.
650[1 4] |a Business |x Handbook.
650[1 7] |a Kinh doanh |v Cẩm nang |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh.
653[0 ] |a Cẩm nang.
653[0 ] |a Kinh tế.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (4): 000001323-6
890[ ] |a 4 |b 71 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000001326 4 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000001326
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000001325 3 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000001325
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000001324 2 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000001324
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000001323 1 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000001323
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng