THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
630.03 TUD
俄华农业辞典
农业出版社,
1954
北京 :
563 p ; 21 cm
中文
Khoa học nông nghiệp
农业科学
Từ điển tiếng Nga
Từ điển nông nghiệp
Từ điển tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
30506
DDC
630.03
Tác giả TT
东北农业院
Nhan đề dịch
Từ điển nông nghiệp Nga - Trung
Nhan đề
俄华农业辞典 / 东北农业院
Thông tin xuất bản
北京 :农业出版社,1954
Mô tả vật lý
563 p ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học nông nghiệp-
Tiếng Nga-
Tiếng Trung-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
农业科学-
俄语-
汉语-
词典-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ điển nông nghiệp
Từ khóa tự do
Từ điển tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000073504
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
30506
002
1
004
40721
005
201812071601
008
140113s1954 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405574
035
[# #]
|a
1083170345
039
[ ]
|a
20241202133723
|b
idtocn
|c
20181207160138
|d
huett
|y
20140113143526
|z
haont
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
630.03
|b
TUD
090
[ ]
|a
630.03
|b
TUD
110
[ ]
|a
东北农业院
242
[1 0]
|a
Từ điển nông nghiệp Nga - Trung
|y
vie
245
[1 0]
|a
俄华农业辞典 /
|c
东北农业院
260
[ ]
|a
北京 :
|b
农业出版社,
|c
1954
300
[ ]
|a
563 p ;
|c
21 cm
650
[1 7]
|a
Khoa học nông nghiệp
|x
Tiếng Nga
|x
Tiếng Trung
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
农业科学
|x
俄语
|x
汉语
|x
词典
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ điển nông nghiệp
653
[0 ]
|a
Từ điển tiếng Trung Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000073504
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000073504
1
Thanh lọc
#1
000073504
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng